CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (cdp)

10.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.30
10.30
10.30
700
12.9K
1.8K
5.7x
0.8x
1% # 14%
1.6
190 Bi
18 Mi
21,946
17.3 - 8.9
2,336 Bi
236 Bi
989.5%
9.18%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 200 10.30 2,700
9.70 1,700 10.40 200
9.60 2,100 10.60 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 10.30 0 100 100
14:15 10.30 0 100 200
14:17 10.30 0 200 400
14:19 10.30 0 300 700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,056,690773,318797,178686,7833,313,9703,215,9783,089,2903,089,9682,484,1932,978,2793,022,2053,131,4883,689,3813,287,452
Tổng lợi nhuận trước thuế10,09411,40111,6047,69740,79527,20713,89228,91321,48128,63328,26328,34834,31727,412
Lợi nhuận sau thuế 8,7689,06910,4556,07734,37019,0709,18923,15317,02418,66225,62324,76331,87321,418
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,7689,06910,4556,07734,37019,0709,30523,14117,01218,64725,62124,74831,85921,405
Tổng tài sản2,395,0872,174,0752,293,6792,175,2762,395,0872,134,6742,161,0092,109,7262,036,3022,236,8251,832,8161,822,5302,025,6451,863,279
Tổng nợ2,168,8421,948,8852,077,5581,951,9912,168,8421,917,4661,957,3961,904,6851,825,2522,025,3801,617,9661,612,5961,821,3311,669,640
Vốn chủ sở hữu226,244225,190216,120223,285226,244217,208203,613205,040211,049211,445214,850209,934204,314193,639


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc