CTCP Tư vấn Thiết kế và Phát triển Đô thị (cdo)

1.70
0.20
(13.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.60
1.70
1.60
66,600
6.7K
0.1K
30x
0.2x
1% # 1%
0.5
47 Bi
32 Mi
10,930
1.8 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 14,000 1.70 69,400
1.50 10,000 0.00 0
1.30 15,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 1.60 0.10 3,800 3,800
09:40 1.70 0.20 100 3,900
09:55 1.60 0.10 12,000 15,900
09:58 1.60 0.10 4,000 19,900
10:10 1.70 0.20 15,100 35,000
10:12 1.70 0.20 300 35,300
10:17 1.70 0.20 3,000 38,300
10:18 1.70 0.20 14,000 52,300
10:26 1.70 0.20 6,000 58,300
11:26 1.70 0.20 100 58,400
13:10 1.60 0.10 7,100 65,500
13:16 1.70 0.20 100 65,600
13:41 1.70 0.20 300 65,900
13:57 1.70 0.20 100 66,000
14:15 1.70 0.20 200 66,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,5116,3985,5645,51623,98922,23121,74513,3785,66910,52522,16921,84135,628156,381
Tổng lợi nhuận trước thuế1,153896442-2182,273-1,926-10,820-27,738-20,994-13,993-22,926-14,3691,79529,055
Lợi nhuận sau thuế 1,153896442-2182,273-1,926-10,820-27,771-20,994-13,993-22,979-14,4971,33023,242
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,153896442-2182,273-1,938-10,820-27,771-20,437-13,432-23,007-14,5601,27923,242
Tổng tài sản234,163234,227234,555234,922234,163231,921237,774257,139293,738322,781366,829392,601388,132487,750
Tổng nợ21,53022,30223,10223,46421,53024,06327,41229,27031,59132,46354,66552,39530,934141,268
Vốn chủ sở hữu212,633211,926211,453211,457212,633207,858210,362227,869262,147290,317312,164340,206357,198346,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc