CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 4 (cc4)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.70
0
13.7K
0.5K
21.8x
0.8x
2% # 4%
1.1
710 Bi
64 Mi
473
19 - 9.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.70 500 10.00 300
8.80 1,000 11.00 1,000
0.00 0 11.10 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV274,315140,910231,493290,852937,5701,413,416626,411163,612283,539293,314370,882653,355820,1941,007,032
Tổng lợi nhuận trước thuế10,6196,78721,32710,99249,72571,34123,18624,7645,0732,3212,1513,1788,98622,057
Lợi nhuận sau thuế 6,7145,09216,6538,33436,79355,55318,44419,7973,7221,3614884456,89717,658
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,5402,8649,2653,87519,54434,12714,68819,7973,7221,3614884453,96713,705
Tổng tài sản1,825,4661,517,4161,559,0371,502,5701,825,4661,639,6871,447,421863,577952,1751,023,4831,136,2051,371,0021,875,7382,014,571
Tổng nợ966,752651,809666,521624,462966,752761,879615,909476,032584,265796,326910,3231,145,6081,557,5091,710,564
Vốn chủ sở hữu858,714865,608892,515878,107858,714877,808831,496387,545367,910227,158225,882225,394318,230304,006


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc