CTCP Đồ hộp Hạ Long (can)

22.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.60
22.60
22.60
22.60
0
26.4K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1
113 Bi
5 Mi
217
33.3 - 20.6
136 Bi
132 Bi
103.2%
49.21%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 22.60 400
0 24.70 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thực phẩm - Đồ uống
(Ngành nghề)
#Thực phẩm - Đồ uống - ^TPDU     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VNM 57.60 (-0.50) 35.9%
MSN 74.20 (0.30) 26.9%
SAB 43.20 (-0.20) 18.5%
KDC 50.80 (-0.20) 5.3%
SBT 20.95 (-0.25) 4.1%
DBC 16.45 (0.40) 2.8%
BHN 27.35 (0.00) 2.7%
VCF 293.10 (-21.90) 2.3%
PAN 18.10 (-0.20) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV223,179179,640160,402146,855710,076696,528754,555820,739881,402738,565579,536479,343417,409432,753
Tổng lợi nhuận trước thuế-9,4359,9065,264-1375,5993,14716,76720,09538,22222,90316,602-8436,9441,387
Lợi nhuận sau thuế -9,4737,6444,167-3951,9452,12612,06916,01729,41818,11614,612-2,4215,110687
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-9,4737,6444,167-3951,9452,12612,06916,01729,41818,11614,612-2,4215,110687
Tổng tài sản390,715344,230302,011272,764390,715286,658402,850490,074454,793397,409293,395242,300220,123223,086
Tổng nợ242,821186,863152,289127,209242,821140,709251,076342,370307,006267,790173,368134,385104,786109,713
Vốn chủ sở hữu147,894157,367149,722145,555147,894145,949151,773147,704147,787129,619120,028107,915115,337113,374


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc