CTCP Bông Việt Nam (bvn)

25.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.30
25.30
25.30
25.30
0
21.3K
3.0K
8.5x
1.2x
12% # 14%
1.4
127 Bi
5 Mi
476
25.8 - 12.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 28.80 400
0 29.00 2,000
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV50,73049,37850,82546,79324,932262,662
Tổng lợi nhuận trước thuế18,68620,59021,0553,547-3,953-12,331
Lợi nhuận sau thuế 14,83116,90821,2503,547-3,977-12,331
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,83116,90821,2503,547-3,977-9,213
Tổng tài sản123,212108,345113,336117,327123,212108,345113,336117,327132,557183,566215,854209,169182,067214,366
Tổng nợ16,56816,53238,13263,37316,56816,53238,13263,37382,151112,838132,676123,13092,131124,918
Vốn chủ sở hữu106,64491,81375,20453,954106,64491,81375,20453,95450,40770,72883,17886,04089,93689,448


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc