CTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành (btv)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
11.2K
1.3K
14.9x
1.8x
5% # 12%
1.2
500 Bi
25 Mi
869
20.2 - 9.1
376 Bi
279 Bi
134.6%
42.63%
22 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV426,976343,243297,552164,4801,232,2501,183,645943,313801,491320,676366,041983,563894,498819,593677,381
Tổng lợi nhuận trước thuế12,9028,6417,8932,57232,00733,06630,41418,634-23,780-37,11615,72114,88730,80128,771
Lợi nhuận sau thuế 10,6706,8106,3042,15225,93626,56630,41418,617-23,780-37,11612,70111,88224,74022,880
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,6706,8106,3042,15225,93626,56630,41418,617-23,780-37,11612,70111,88224,74022,880
Tổng tài sản525,671704,349670,128499,203525,671481,567460,522386,855306,759348,455444,294397,484431,212395,957
Tổng nợ260,872453,417427,211262,365260,872246,740236,538192,720130,677148,341176,143128,577171,850140,335
Vốn chủ sở hữu264,798250,932242,917236,838264,798234,827223,985194,135176,082200,114268,150268,908259,362255,622


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc