CTCP Gạch Tuy Nen Bình Định (btn)

2.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.60
2.60
0
2.9K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
1.1
11 Bi
4 Mi
1,537
3.5 - 2.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 2.80 400
0 2.90 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV17,49246,78913,5747,94613,05418,707
Tổng lợi nhuận trước thuế-10,235-8,110-6,897-7,688-5,367986
Lợi nhuận sau thuế -10,235-8,110-6,897-7,699-5,367152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,235-8,110-6,897-7,699-5,367152
Tổng tài sản56,89664,67871,81171,58856,89664,67871,81171,58880,22288,86892,72784,97163,95553,939
Tổng nợ44,16041,70740,73133,61144,16041,70740,73133,61134,54537,82540,27232,92718,92316,091
Vốn chủ sở hữu12,73622,97131,08137,97712,73622,97131,08137,97745,67651,04452,45552,04445,03237,848


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc