CTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa (brs)

19
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19
19
19
19
1,600
14.4K
3.4K
5.6x
1.3x
13% # 24%
2.1
86 Bi
5 Mi
2,774
38.6 - 18.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.10 35,000 20.80 100
19.00 1,200 20.90 600
18.50 100 21.00 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 19 0 200 200
14:15 19 0 1,400 1,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV156,614142,472146,056124,671114,725106,79093,55599,73368,55854,632
Tổng lợi nhuận trước thuế19,32418,51418,13617,73617,27316,84215,76314,63310,2218,082
Lợi nhuận sau thuế 15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,055
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,45214,80414,51514,18314,82513,47812,59611,7048,1886,055
Tổng tài sản121,748116,506112,404114,007121,748116,506112,404114,007100,14997,42990,93687,12281,15771,658
Tổng nợ56,35752,22046,23146,13756,35752,22046,23146,13736,68836,02831,03929,18726,57219,387
Vốn chủ sở hữu65,39164,28766,17467,87065,39164,28766,17467,87063,46161,40259,89657,93554,58552,271


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc