CTCP BOT Cầu Thái Hà (bot)

1.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.10
1.10
1.10
1
106,800
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
65 Bi
59 Mi
83,175
2.2 - 1.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 174,900 1.10 183,100
0 1.20 417,500
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.10 0 1,100 1,100
09:12 1.10 0 300 1,400
09:22 1.10 0 2,000 3,400
09:23 1 -0.10 500 3,900
09:24 1 -0.10 300 4,200
09:26 1 -0.10 400 4,600
09:32 1 -0.10 5,000 9,600
09:34 1.10 0 100 9,700
09:35 1 -0.10 1,100 10,800
09:36 1 -0.10 2,500 13,300
09:40 1 -0.10 2,000 15,300
09:44 1 -0.10 7,000 22,300
09:48 1 -0.10 10,000 32,300
09:53 1.10 0 100 32,400
10:41 1 -0.10 2,800 35,200
10:55 1 -0.10 16,100 51,300
10:56 1.10 0 100 51,400
11:10 1 -0.10 100 51,500
11:13 1 -0.10 10,000 61,500
11:24 1.10 0 300 61,800
13:13 1.10 0 300 62,100
13:24 1 -0.10 100 62,200
13:29 1.10 0 100 62,300
13:43 1 -0.10 7,200 69,500
13:44 1 -0.10 12,800 82,300
13:46 1.10 0 100 82,400
14:10 1.10 0 4,700 87,100
14:25 1.10 0 2,500 89,600
14:30 1.10 0 11,000 100,600
14:40 1.10 0 1,000 101,600
14:42 1.10 0 100 101,700
14:45 1.10 0 3,000 104,700
14:47 1 -0.10 1,000 105,700
14:48 1 -0.10 1,000 106,700
14:57 1.10 0 100 106,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV16,77015,51516,72221,42570,432413,92544,75145,876114,85025,69424,005
Tổng lợi nhuận trước thuế-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế -58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-58,727-15,948-15,007-13,720-103,402248,054-83,065-79,486-81,107-96,433-169,557
Tổng tài sản1,841,8241,850,7641,877,9551,868,9901,841,8241,823,4131,456,2941,460,0531,522,8281,471,5681,402,8931,487,5801,378,7341,171,575
Tổng nợ1,541,5131,491,7261,502,9691,478,6561,541,5131,419,7001,300,6341,221,3281,204,6171,072,2511,087,4501,087,5801,104,903926,575
Vốn chủ sở hữu300,311359,038374,986390,334300,311403,713155,660238,725318,210399,317315,443400,000273,831245,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc