CTCP Bột mỳ Vinafood 1 (bmv)

3
-0.30
(-9.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.30
3.70
3.70
3
600
10.2K
0.1K
68.8x
0.5x
0% # 1%
1.3
133 Bi
24 Mi
116
12.4 - 5.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.00 500 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 3.70 0.40 100 100
09:16 3 -0.30 500 600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV153,145162,248174,385163,814641,681655,801674,027845,661784,700633,108618,974529,505414,871485,476
Tổng lợi nhuận trước thuế4,7031,5599261,2294,7314,3103,4312,9915,5783,3932,4883,888-3,7635,082
Lợi nhuận sau thuế 3,7321,2477239803,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,7321,2477239803,7611,9533,4311,5294,4543,0541,5783,859-3,7633,862
Tổng tài sản672,106513,515427,896437,096427,896476,333483,281431,547332,850320,631369,269379,422367,312343,778
Tổng nợ420,813263,377178,927188,849178,927229,757235,939186,72785,51875,157125,595137,326129,075101,778
Vốn chủ sở hữu251,293250,138248,970248,247248,970246,576247,342244,820247,332245,474243,674242,096238,237242,000


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc