CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP (bmj)

11.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.90
11.90
11.90
11.90
0
12.8K
1K
11.9x
0.9x
6% # 8%
1.3
1,249 Bi
105 Mi
1,433
14 - 9
554 Bi
1,343 Bi
41.3%
70.78%
14 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.00 5,000 11.80 200
10.20 100 11.90 33,800
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,539207,485201,493115,382616,899535,069454,134200,61376,06197,27177,40776,58761,57673,830
Tổng lợi nhuận trước thuế55,75719,08329,92215,344120,10560,74965,83532,93522,19225,13719,22216,52014,27616,996
Lợi nhuận sau thuế 44,95915,26623,93612,27596,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,478
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,95915,26623,93612,27596,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,478
Tổng tài sản1,873,9701,739,6231,718,8161,700,5631,873,9701,646,5241,530,4781,258,197406,362161,215138,08095,96986,42189,569
Tổng nợ476,792472,916467,375472,330476,792430,566362,273142,26963,76361,87656,27318,0279,93714,383
Vốn chủ sở hữu1,397,1781,266,7071,251,4411,228,2331,397,1781,215,9581,168,2051,115,928342,59999,33881,80777,94276,48475,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc