CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

7.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.50
7.50
7.50
7.50
0
13.8K
1.6K
4.8x
0.5x
3% # 11%
0.9
119 Bi
16 Mi
394
9.2 - 7
508 Bi
218 Bi
233.0%
30.03%
43 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 700 7.50 900
6.40 600 7.80 2,200
0.00 0 8.00 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV765,514724,355856,558884,8893,420,0093,517,0873,171,9952,658,7441,031,8151,124,3551,024,089864,809707,076
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2895,3504,7194,23620,2789,28011,90424,51121,68022,14825,67523,78923,968
Lợi nhuận sau thuế 4,1794,5333,6923,34116,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1794,5333,6923,34116,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
Tổng tài sản642,066670,018714,925716,764716,706707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
Tổng nợ450,397482,529531,160536,686536,634543,683342,856136,18048,79775,55025,47650,76731,614
Vốn chủ sở hữu191,669187,490183,764180,078180,072163,929158,481150,870131,631115,12156,19135,57652,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc