CTCP Nước sạch Bắc Giang (bgw)

16
-0.10
(-0.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.10
16
16
16
1,000
10.6K
0.6K
25.6x
1.5x
5% # 6%
0.2
292 Bi
18 Mi
583
20.7 - 15.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.00 100 17.00 4,000
13.80 4,000 18.50 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.30 (-1.40) 23.2%
ACV 40.90 (-0.50) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 67.00 (-4.90) 7.6%
BSR 31.05 (-0.95) 5.6%
VEA 37.60 (-0.10) 5.5%
FOX 56.50 (-1.70) 4.9%
VEF 77.00 (-1.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.00 (-0.10) 2.3%
MSR 67.90 (0.30) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 51.80 (-0.20) 1.8%
VSF 25.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 16 -0.10 1,000 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV53,67946,50549,28851,704196,913180,000170,833159,022147,399151,920149,233122,354113,41588,296
Tổng lợi nhuận trước thuế7,5904,8256,7226,44221,92814,88915,31213,44712,06411,1907,0858,0457,1394,756
Lợi nhuận sau thuế 5,8133,8574,5884,75116,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,804
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,8133,8574,5884,75116,34511,48811,71610,67710,3759,6225,5586,2295,7093,804
Tổng tài sản234,579237,254243,007234,571243,007230,311233,042225,995225,234228,668219,845215,489218,906204,061
Tổng nợ42,51636,30345,91340,43045,91337,58240,70634,54434,54538,58433,84629,05633,72819,835
Vốn chủ sở hữu192,063200,951197,094194,140197,094192,729192,336191,451190,689190,084185,999186,433185,178184,225


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc