CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp (bdt)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
14.5K
0.5K
14.6x
0.5x
2% # 4%
0.9
293 Bi
39 Mi
48,625
10.3 - 8.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.60 600 8.00 1,900
7.50 700 8.70 300
7.10 1,100 8.80 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV78,68868,79547,76431,813227,059188,050456,261604,226448,481562,462594,321546,593562,214311,359
Tổng lợi nhuận trước thuế4,5399,7316,515-8,74412,041-14,90653,110111,91188,650124,469127,772117,903106,75837,132
Lợi nhuận sau thuế 2,8079,2766,241-8,7569,567-14,01941,42089,44768,10299,105101,11593,39284,96929,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,5989,0335,637-8,6108,659-14,69441,29388,00866,58298,069100,72492,84583,23029,474
Tổng tài sản1,087,1961,103,8891,125,0991,089,1661,087,1961,109,5101,442,8941,529,1991,421,0841,125,0521,016,287953,394800,717582,614
Tổng nợ532,477551,692581,995552,771532,477563,222860,194930,333857,407572,048490,005444,838323,571183,646
Vốn chủ sở hữu554,719552,197543,103536,395554,719546,289582,699598,866563,677553,004526,282508,556477,146398,967


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc