CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

7.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.20
7.10
25,600
15.3K
1.5K
4.5x
0.4x
2% # 10%
1.3
414 Bi
60 Mi
106,189
10.4 - 6.2
3,737 Bi
920 Bi
406.1%
19.76%
261 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.00 7,000 7.20 18,500
6.80 100 7.30 9,500
6.50 100 7.40 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 7.20 0 500 500
10:25 7.10 -0.10 500 1,000
13:10 7.10 -0.10 1,000 2,000
13:24 7.10 -0.10 100 2,100
13:44 7.10 -0.10 100 2,200
13:48 7.10 -0.10 3,300 5,500
14:30 7.10 -0.10 400 5,900
14:33 7.10 -0.10 11,000 16,900
14:39 7.10 -0.10 500 17,400
14:40 7.10 -0.10 1,000 18,400
14:45 7.10 -0.10 7,000 25,400
14:49 7.10 -0.10 100 25,500
14:55 7.20 0 100 25,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,282,022629,6781,061,176553,0303,525,9053,431,9853,003,5912,621,4412,677,9882,982,5632,156,7971,692,1551,128,5871,048,048
Tổng lợi nhuận trước thuế38,7499,82828,33510,40887,32164,17956,43757,29750,61259,42736,65431,88314,67622,440
Lợi nhuận sau thuế 26,5057,53717,1508,28359,47555,04152,49345,49339,72746,77729,11324,77311,02717,339
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,5057,53717,1508,28359,47555,04152,49345,49338,82746,01929,16224,25310,25816,689
Tổng tài sản3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,998,8283,278,4763,349,7872,794,2982,166,2532,383,3442,017,3131,333,176930,323746,834
Tổng nợ3,134,5072,549,7892,332,0132,347,7863,134,5072,469,1332,562,6952,281,9461,698,5311,929,0901,609,772971,964748,019567,669
Vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994864,321809,343787,092512,352467,722454,254407,541361,212182,304179,165


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc