CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang (afx)

10
-0.30
(-2.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.30
10.25
10.25
10
105,200
14.9K
1.4K
7.4x
0.7x
3% # 9%
0.7
350 Bi
35 Mi
131,745
14.5 - 9.3
1,050 Bi
521 Bi
201.3%
33.19%
167 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.99 1,400 10.00 3,500
9.91 200 10.15 2,000
9.90 1,100 10.20 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 77.70 (-0.80) 23.2%
ACV 42.90 (0.10) 22.1%
MCH 141.90 (0.90) 13.6%
MVN 60.70 (-0.70) 7.6%
BSR 29.05 (-0.15) 5.6%
VEA 38.90 (0.00) 5.5%
FOX 57.30 (-0.80) 4.9%
VEF 79.70 (0.10) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.60 (-0.10) 2.3%
MSR 63.60 (1.50) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (0.20) 1.8%
VSF 28.70 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 10.25 -0.05 100 100
09:24 10.20 -0.10 10,200 10,300
09:25 10.20 -0.10 10,000 20,300
09:28 10.20 -0.10 100 20,400
10:10 10.20 -0.10 6,000 26,400
10:26 10.15 -0.15 9,800 36,200
10:27 10.15 -0.15 1,200 37,400
10:32 10.15 -0.15 1,300 38,700
10:37 10.15 -0.15 800 39,500
10:38 10.15 -0.15 10,300 49,800
10:39 10.15 -0.15 200 50,000
11:15 10.10 -0.20 100 50,100
13:10 10.10 -0.20 10,200 60,300
13:14 10.10 -0.20 1,000 61,300
13:17 10.10 -0.20 17,800 79,100
13:18 10.15 -0.15 100 79,200
13:21 10.10 -0.20 400 79,600
13:29 10.10 -0.20 900 80,500
13:32 10.05 -0.25 500 81,000
13:37 10.05 -0.25 100 81,100
13:38 10 -0.30 900 82,000
13:41 10.05 -0.25 100 82,100
13:44 10.15 -0.15 18,100 100,200
13:59 10.10 -0.20 1,000 101,200
14:10 10.15 -0.15 1,200 102,400
14:16 10.05 -0.25 100 102,500
14:29 10.15 -0.15 100 102,600
14:30 10.05 -0.25 1,000 103,600
14:46 10 -0.30 1,600 105,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV1,061,219736,191715,482309,4882,822,3802,067,5992,149,0201,623,676775,792760,991784,988
Tổng lợi nhuận trước thuế34,03511,4097,9455,83859,22734,89232,78435,34426,38521,101200
Lợi nhuận sau thuế 27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ27,1509,1276,3724,67047,32028,01226,51628,62621,03818,879123
Tổng tài sản1,570,9591,400,2271,341,3411,361,7221,570,9591,994,3211,154,9931,094,183642,472435,375473,358
Tổng nợ1,049,619906,037856,278881,1271,049,6191,518,397705,250668,956243,96957,911114,773
Vốn chủ sở hữu521,340494,190485,062480,595521,340475,925449,743425,227398,503377,465358,586


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc