| Thời gian | +/- Thay đổi giá | % Thay đổi | Tổng KLGD | KL NĐTNN Mua-Bán |
GT NĐTNN (Tỉ VND) |
TN/Giá/CN |
|
1 tháng
(2026-09-04) |
-0.60 | -3.43% | 817,900 | 0 | 0 |
16.70
18.50
16.70
|
|
2 tháng
(2026-08-05) |
0.10 | 0.60% | 1,411,100 | 0 | 0 |
16.70
19
16.70
|
|
3 tháng
(2026-07-06) |
-0.60 | -3.43% | 1,626,700 | 0 | 0 |
16.50
19
16.70
|
|
6 tháng
(2026-04-07) |
-2.34 | -12.18% | 3,783,000 | 0 | 0 |
16.47
19.24
16.70
|
|
12 tháng
(2025-10-09) |
4.55 | 36.83% | 19,719,600 | 0 | 0 |
12.16
23.17
16.70
|
|
24 tháng
(2024-10-14) |
7.55 | 80.78% | 28,154,253 | 0 | 0 |
8.07
23.17
16.70
|
|
36 tháng
(2023-10-20) |
6.19 | 57.82% | 33,189,215 | 0 | 0 |
8.07
23.17
16.70
|
|
60 tháng
(2021-11-01) |
-5.45 | -24.39% | 54,875,650 | 500 | 0.0 |
6.80
26.09
16.70
|
| Ngày | Giá khớp | Khối lượng | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | NN mua | NN bán | Giá trị NN (Tỉ VND) |
| 18/08/2015 |
2.38
|
2,300 | 2.38 | 2.38 | 2.38 | 0 | 0 | 0 |