CTCP Nhựa Việt Nam (vnp)

17
-0.10
(-0.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.10
17
17
17
6,300
14.7K
1.6K
10.3x
1.1x
10% # 11%
1.5
326 Bi
19 Mi
80,161
23.2 - 12.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 1,000 17.10 500
16.90 1,100 17.40 1,100
16.80 2,000 17.50 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 136.50 (-1.60) 38.5%
NTP 53.80 (1.10) 34.6%
AAA 7.25 (-0.01) 8.9%
DNP 20.00 (0.00) 8.6%
INN 36.20 (0.90) 3.5%
SVI () 2.6%
MCP 29.10 (-0.10) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:45 17 -0.20 400 400
10:49 17 -0.20 2,100 2,500
10:52 17 -0.20 600 3,100
10:53 17 -0.20 200 3,300
11:19 17 -0.20 500 3,800
13:41 17 -0.20 1,500 5,300
14:10 17 -0.20 1,000 6,300

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,08815,48810,77714,77342,12678,64782,302209,392348,049185,071122,280201,848213,972236,034
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,9328,2195,1619,09018,53814,680-10,58431,24475,61326,5311,25436,43277,38529,106
Lợi nhuận sau thuế -3,9328,2195,1619,09018,53814,680-10,64531,03174,85026,973-1,81139,68360,27128,893
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,9258,2225,1669,09318,55614,698-10,57031,05174,86426,970-1,81339,68060,26528,884
Tổng tài sản301,713305,052336,494344,246301,713366,527391,837422,350457,948442,414395,090392,004455,050444,138
Tổng nợ26,66626,07365,73438,91626,66670,287110,277128,900193,724250,977229,092231,285326,661375,491
Vốn chủ sở hữu275,047278,979270,760305,330275,047296,240281,560293,450264,224191,437165,999160,719128,38868,648


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc