Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (dxs)

4.70
-0.02
(-0.42%)

THỐNG KÊ GIAO DỊCH

Thời gian +/- Thay đổi giá % Thay đổi Tổng KLGD KL NĐTNN
Mua-Bán
GT NĐTNN
(Tỉ VND)
TN/Giá/CN
1 tháng
(2026-10-02)
-0.09 -1.84% 47,607,900 -4,917,800 -0.2
4.72
5.26
4.72
2 tháng
(2026-09-03)
-1.06 -18.12% 82,209,100 -8,377,600 -20.2
4.72
5.85
4.72
3 tháng
(2026-08-03)
-1.24 -20.56% 127,406,800 -12,959,600 -48.2
4.72
6.35
4.72
6 tháng
(2026-05-05)
-3.02 -38.67% 266,542,300 -13,633,200 -53.4
4.72
8.50
4.72
12 tháng
(2025-11-06)
-5.31 -52.57% 526,222,100 -14,543,800 -69.5
4.72
10.60
4.72
24 tháng
(2024-11-11)
-1.60 -25.04% 1,312,305,900 -7,125,357 -138.2
4.72
13.85
4.72
36 tháng
(2023-11-17)
-2.40 -33.38% 1,759,936,600 -20,217,342 -228.6
4.72
13.85
4.72
60 tháng
(2021-11-29)
-14.33 -74.95% 2,532,757,900 -29,756,685 -152.1
3.43
25.46
4.72
Ngày Giá khớp Khối lượng Mở cửa Cao nhất Thấp nhất NN mua NN bán Giá trị NN
(Tỉ VND)
11/08/2021
17.72
746,800 18.22 18.22 17.72 432,400 0 12.4
10/08/2021
18.22
515,209 18.47 18.47 17.72 168,000 0 4.9
09/08/2021
18.22
1,111,500 17.47 18.34 17.16 681,100 500 19.4
06/08/2021
17.41
1,231,316 16.97 17.72 16.60 756,000 0 21.0
05/08/2021
16.97
669,700 16.60 17.03 16.22 181,200 0 4.9
04/08/2021
16.60
968,900 16.03 16.60 15.91 279,600 100 7.3
03/08/2021
15.97
1,242,600 16.10 16.22 15.29 255,000 100 6.4
02/08/2021
16.16
1,013,900 16.78 16.78 16.03 1,000 0 0.0
30/07/2021
16.66
846,300 16.10 16.78 16.10 204,100 0 5.4
29/07/2021
16.10
819,100 16.22 16.78 15.97 200 25,000 -0.6
28/07/2021
16.22
926,156 16.85 17.16 15.16 0 15,500 -0.4
27/07/2021
16.78
619,600 17.16 18.09 16.78 200 11,900 -0.3
26/07/2021
17.16
478,600 17.59 17.84 17.16 0 0 0
23/07/2021
17.78
680,700 18.72 18.91 17.78 234,600 300 6.9
22/07/2021
18.78
1,110,440 18.28 19.09 17.84 354,000 0 10.6
21/07/2021
18.28
1,013,750 17.47 18.34 17.47 296,100 31,000 7.6
20/07/2021
17.47
1,366,200 17.47 18.03 16.66 2,900 15,000 -0.3
19/07/2021
17.47
1,078,833 18.59 18.84 17.47 0 30,000 -0.9
16/07/2021
18.72
2,685,467 18.09 18.97 17.41 0 10,000 -0.3
15/07/2021
18.09
5,223,200 24.96 24.96 16.22 0 195,000 -5.7

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc