Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (dxs)

6.13
-0.46
(-6.98%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV729,110581,706702,464534,187477,4872,547,4681,997,4044,140,3934,370,9543,256,0834,091,9482,479,334
Giá vốn hàng bán187,620313,994411,161305,743293,2131,218,5171,287,1021,767,5431,667,463912,9371,413,486617,986
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV369,631267,712291,303228,445184,2731,157,092710,3022,328,7472,661,3442,336,2752,677,2471,861,167
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh104,60280,51690,47972,247-82,839347,844-87,253635,5031,235,9001,402,2972,011,7791,326,974
Tổng lợi nhuận trước thuế99,28873,99494,64771,498-79,057339,427-79,537660,9511,200,0571,444,1642,048,4721,314,471
Lợi nhuận sau thuế 69,73552,86376,37553,571-124,559252,544-160,262529,940873,4621,135,5381,632,9441,041,174
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ36,41834,94838,04031,211-113,894140,616-168,120344,529538,796873,2511,061,393511,246
Tổng tài sản ngắn hạn14,370,81614,783,41014,603,17814,572,80114,570,29914,370,81614,568,55215,672,58914,505,13610,525,3228,339,4735,591,200
Tiền mặt416,086395,563421,983330,677206,529416,086206,529492,5251,632,4481,146,331350,802321,715
Đầu tư tài chính ngắn hạn77,64159,11864,77483,32596,94577,64196,945170,936155,698110,45498,30947,530
Hàng tồn kho4,424,7234,195,0664,114,8344,104,5264,119,3774,424,7234,119,3774,189,8831,985,8901,699,0341,143,946807,852
Tài sản dài hạn792,828720,420730,639808,271886,665792,828888,568929,671642,676569,719653,666391,644
Tài sản cố định202,864201,209191,960199,187199,271202,864199,271204,112194,608144,696139,70254,382
Đầu tư tài chính dài hạn142,43781,84587,204101,32893,982142,43793,982201,39020,50030,50030,00068,472
Tổng tài sản15,163,64415,503,83015,333,81815,381,07215,456,96415,163,64415,457,12016,602,25915,147,81111,095,0418,993,1395,982,843
Tổng nợ6,842,7667,227,6977,109,7157,224,5577,354,1106,842,7667,354,1768,317,3757,384,2865,255,7043,914,6103,747,681
Vốn chủ sở hữu8,320,8788,276,1338,224,1028,156,5158,102,8548,320,8788,102,9448,284,8847,763,5255,839,3375,078,5292,235,162

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.24KK0.76K1.50K2.44K2.96K1.43K
Giá cuối kỳ7.20K7.50K5.30K23.27K32K32K32K
Giá / EPS (PE)29.65 (lần) (lần)6.97 (lần)15.47 (lần)13.13 (lần)10.80 (lần)22.42 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.64 (lần)2.16 (lần)0.58 (lần)1.91 (lần)3.52 (lần)2.80 (lần)4.62 (lần)
Giá sổ sách14.37K14.11K18.28K21.67K16.30K14.18K6.24K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.53 (lần)0.29 (lần)1.07 (lần)1.96 (lần)2.26 (lần)5.13 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ579 (Mi)574 (Mi)453 (Mi)358 (Mi)358 (Mi)358 (Mi)358 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản94.77%94.25%94.40%95.76%94.87%92.73%93.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản5.23%5.75%5.60%4.24%5.13%7.27%6.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn45.13%47.58%50.10%48.75%47.37%43.53%62.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu82.24%90.76%100.39%95.12%90.01%77.08%167.67%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn54.87%52.42%49.90%51.25%52.63%56.47%37.36%
6/ Thanh toán hiện hành226.93%215.69%213.24%201.08%206.21%213.16%149.23%
7/ Thanh toán nhanh157.06%154.70%156.24%173.55%172.92%183.92%127.67%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.57%3.06%6.70%22.63%22.46%8.97%8.59%
9/ Vòng quay Tổng tài sản16.80%12.92%24.94%28.86%29.35%45.50%41.44%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn17.73%13.71%26.42%30.13%30.94%49.07%44.34%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.62%24.65%49.98%56.30%55.76%80.57%110.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho27.54%31.25%42.19%83.97%53.73%123.56%76.50%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần5.52%-8.42%8.32%12.33%26.82%25.94%20.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.93%%2.08%3.56%7.87%11.80%8.55%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.69%%4.16%6.94%14.95%20.90%22.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%-13%19%32%96%75%83%
Tăng trưởng doanh thu27.54%-51.76%-5.27%34.24%-20.43%65.04%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-183.64%-148.80%-36.06%-38.30%-17.73%107.61%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-6.95%-11.58%12.64%40.50%34.26%4.45%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.69%-2.20%6.72%32.95%14.98%127.21%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.90%-6.90%9.60%36.53%23.37%50.32%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |