Array ( [main_id] => ^cbts [id] => ^cbts [index_name] => Chế biến Thủy sản [first_trading_date] => 2010-01-01 [first_open_index] => 350.50 [in_stockname] => AAM,ABT,ACL,ANV,BLF,CMX,FMC,IDI,KHS,SJ1,VHC, [in_stockname_ratio] => {"vhc":51.885697129766,"anv":18.748701359071,"fmc":10.732934807219,"idi":7.4385096019961,"cmx":3.157435626924,"sj1":2.3941957214137,"abt":2.2760900739635,"acl":2.2203202491038,"khs":1.1461154305426} [description] => empty: [type] => 3 [lastdate] => 2026-01-02 [lastclose] => 3901.91 [open] => 3901.91 [close] => 3901.91 [high] => 3901.91 [low] => 3901.91 [volume] => 0.00 [price_change] => 0.00 [percent_change] => 0.00 [year] => 0 [price] => 37.27 [listing_volume] => 807475206 [capital] => 30097.0 [profit_after_corporate_income_tax] => 1893652 [total_assets] => 30608537 [owners_equity] => 16680703 [liabilities] => 13927834 [gross_sale_revenues] => 30002602 [eps] => 2.35 [pe] => 15.89 [roa] => 6.19 [roe] => 11.35 [bookvalue] => 20.66 )

Chế biến Thủy sản (^cbts)

3,901.9
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0
3,901.91
3,901.91
3,901.91
0
Giá sổ sách
EPS
PE
ROA
ROE
0
0k
0 lần
0%
0%
Beta
Vốn thị trường
KL đang lưu hành
KLGD 30d
Lợi nhuận sau thuế
0
0
0
0
0
Nợ
Vốn CSH
%Nợ/Vốn CSH
%Vốn CSH/Tổng tài sản
Doanh thu
0
0
0%
0%
0
Mã CK Thay đổi Điểm ảnh hưởng Vốn thị trường Tỉ lệ ảnh hưởng Giá khớp
vhc
0.85
1.72%
0 0 51.89% 50.30
anv
0.15
0.93%
0 0 18.75% 16.25
fmc
0.30
0.92%
0 0 10.73% 32.90
idi
-0.03
-0.63%
0 0 7.44% 4.72
cmx
0.01
0.22%
0 0 3.16% 4.64
sj1
-0.30
-1.82%
0 0 2.39% 16.20
abt
0.10
0.20%
0 0 2.28% 50.20
acl
0.60
5.63%
0 0 2.22% 11.25
khs
0
0%
0 0 1.15% 12.50
aam
0.01
0.13%
0 0 0% 7.51
Tổng : 0 điểm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc