CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (ybc)

16.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.60
16.60
16.60
16.60
0
10.5K
0.7K
21.5x
1.5x
1% # 7%
3.3
181 Bi
12 Mi
643
22.3 - 4.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.20 700 19.00 2,400
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 57.00 (-7.10) 20.9%
ACV 78.60 (-8.90) 20.4%
MCH 112.20 (-13.80) 14.4%
MVN 65.00 (-6.70) 9.3%
BSR 18.00 (0.00) 6.2%
VEA 35.60 (-1.70) 5.3%
FOX 82.00 (-2.70) 4.5%
SSH 89.90 (0.00) 3.6%
VEF 170.40 (0.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (0.00) 2.3%
MSR 17.50 (-1.10) 2.2%
VSF 33.70 (0.00) 1.8%
QNS 44.10 (-1.20) 1.8%
VTP 125.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2012 427.38 (0.36) 0% 2.34 (-0.02) -1%
2016 701.11 (0.47) 0% 10 (0.00) 0%
2017 593.43 (0.49) 0% 10.17 (0.00) 0%
2018 648.52 (0.53) 0% 12.42 (0.00) 0%
2020 716 (0.74) 0% 5 (0.00) 0%
2021 855.71 (0.76) 0% 6.50 (0.00) 0%
2022 899.59 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 966.54 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV964,989857,599760,570743,720728,476532,048490,780467,330463,866484,001
Tổng lợi nhuận trước thuế13,94110,0282,8592,3052,0024,1553,1252,1585,7164,455
Lợi nhuận sau thuế 8,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,7164,455
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,3727,5082,0661,5971,3884,1553,1252,1585,7164,455
Tổng tài sản1,093,093817,159794,709763,9061,093,093817,159794,709763,906734,848691,506610,534544,716434,816391,556
Tổng nợ968,954702,147687,206658,470968,954702,147687,206658,470631,008617,055571,863509,171401,428373,828
Vốn chủ sở hữu124,139115,011107,503105,436124,139115,011107,503105,436103,83974,45238,67135,54633,38817,728

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820072006-328 tỷ0 tỷ328 tỷ657 tỷ985 tỷ1313 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ2023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720060 tỷ360 tỷ720 tỷ1080 tỷ1440 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |