CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội (xdh)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
0
20.4K
0.8K
16.9x
0.6x
2% # 4%
2.4
351 Bi
27 Mi
314
22.8 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 13.40 100
0 13.50 400
0.00 0 13.60 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (1.01) 0% 35 (0.20) 1%
2019 750 (0.23) 0% 35 (0.04) 0%
2020 550 (0.83) 0% 40 (0.17) 0%
2021 500 (0.53) 0% 60 (0.13) 0%
2022 300 (0.38) 0% 50 (0.08) 0%
2023 200.30 (0.02) 0% 21.50 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV54,18420,21637,01144,485155,896171,508378,296529,248828,346225,7391,014,314297,389
Tổng lợi nhuận trước thuế12,5904,6274,9934,03726,24728,11093,335160,470216,29455,279246,406103,741
Lợi nhuận sau thuế 10,3033,7013,5493,23020,78321,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ10,3033,7013,5493,23020,78321,50173,526127,944172,30743,270197,06682,521
Tổng tài sản857,625861,168856,027845,717857,625863,260955,9551,117,9641,273,9171,694,2561,375,7221,485,188
Tổng nợ307,671321,517320,078288,900307,671309,673378,710593,879817,6841,274,585901,4151,254,624
Vốn chủ sở hữu549,954539,651535,950556,817549,954553,587577,245524,085456,233419,671474,307230,564

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202420232022202120202019201820170 tỷ331 tỷ662 tỷ994 tỷ1325 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820170 tỷ488 tỷ976 tỷ1464 tỷ1952 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |