CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây (wsb)

54.30
2.60
(5.03%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
51.70
50.60
54.30
50.60
400
53.0K
5.7K
10.6x
1.1x
9% # 11%
0.9
874 Bi
15 Mi
3,646
71.3 - 45.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
50.70 300 53.70 500
50.60 300 54.00 100
50.10 500 54.30 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 300

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:41 50.60 -1.10 300 300
14:10 54.30 2.60 100 400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV241,589202,082279,748239,526962,946961,283852,798745,413780,067818,0321,029,640907,834926,807903,021
Tổng lợi nhuận trước thuế28,06325,55735,94518,652108,21690,59594,07377,396106,664126,427181,346132,596132,555120,295
Lợi nhuận sau thuế 24,94623,01632,48217,40797,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24,94623,01632,48217,40797,85182,53683,43171,87797,657114,327161,277117,501121,320109,447
Tổng tài sản936,331970,645969,177936,965936,331923,522915,720848,342859,292837,167933,298832,870822,531921,525
Tổng nợ151,177179,668199,531198,116151,177155,696152,171130,912163,529164,725288,748303,538280,423427,586
Vốn chủ sở hữu785,154790,977769,646738,848785,154767,826763,548717,430695,764672,443644,550529,332542,108493,939


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc