CTCP Kho vận và Dịch vụ Thương mại (vxt)

20
2.60
(14.94%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.40
14.80
20
14.80
200
11.9K
0.2K
98.3x
1.9x
1% # 2%
4.1
136 Bi
6 Mi
799
74.9 - 10

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.00 400 ATC 0
14.80 200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.80 -5.60 100 100
10:25 20 -0.40 100 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV160,950151,870202,163150,730139,416164,088165,529191,204
Tổng lợi nhuận trước thuế3,00310,0278,3816,44611,2465,0725,9845,644
Lợi nhuận sau thuế 2,2007,0416,6885,5439,6603,9814,8644,264
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3575,1276,6885,5439,6603,9814,8644,264
Tổng tài sản122,834124,410115,298102,627122,834124,410102,627105,65173,75969,26872,48878,580
Tổng nợ51,09348,52042,83254,24051,09348,52054,24058,08939,86941,13044,09550,674
Vốn chủ sở hữu71,74075,89072,46648,38771,74075,89048,38747,56233,89028,13828,39327,906


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc