Công ty cổ phần Chứng khoán Stanley Brothers (vua)

17.90
0.10
(0.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.80
15.20
17.90
15.20
244,400
7.9K
0K
0x
2.3x
0% # 0%
1.0
614 Bi
34 Mi
278
22 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.20 100 17.80 100
16.10 600 17.90 1,000
16.00 100 19.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:50 15.20 -2.60 100 100
09:56 15.20 -2.60 200 300
09:57 15.20 -2.60 200 500
09:58 15.20 -2.60 500 1,000
10:10 15.20 -2.60 200 1,200
10:19 15.20 -2.60 100 1,300
10:28 17 -0.80 240,000 241,300
10:29 17 -0.80 500 241,800
10:35 17 -0.80 100 241,900
10:57 16 -1.80 1,500 243,400
11:10 17.80 0 600 244,000
13:15 16.20 -1.60 100 244,100
13:46 16.10 -1.70 200 244,300
14:26 17.90 0.10 100 244,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 34 (0) 0% 0 (0) 0%
2019 45 (0) 0% 0 (0) 0%
2022 180 (0) 0% 60 (0) 0%
2023 75 (0) 0% 10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
Doanh thu bán hàng và CCDV4,1626,4477,8461,74220,19722,10999,742114,35262,88241,56219,855
Tổng lợi nhuận trước thuế-17,773-5,59355-5,281-28,592-64,58115,88527,07426,47810,1879,553
Lợi nhuận sau thuế -17,773-5,59355-5,281-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-17,773-5,59355-5,281-28,592-64,58112,65319,43524,5248,1147,624
Tổng tài sản269,504286,925299,783305,230269,504300,420359,006428,924376,740361,053345,594
Tổng nợ1,6242,7641,8016,3511,6242,96727,26764,44111,35111,3744,029
Vốn chủ sở hữu267,880284,162297,982298,879267,880297,453331,739364,483365,389349,679341,565


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |