CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

9
0.20
(2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.80
8.80
9.20
8.60
60,100
11.7K
0K
0x
0.8x
0% # 0%
1.2
600 Bi
67 Mi
36,296
14.7 - 9.2
2,292 Bi
787 Bi
291.2%
25.57%
297 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.90 100 9.00 1,000
8.80 3,700 9.10 10,100
8.70 5,900 9.20 10,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 8.80 -0.10 1,300 1,300
09:41 8.60 -0.30 6,000 7,300
09:43 8.90 0 100 7,400
09:50 8.80 -0.10 400 7,800
09:51 8.90 0 1,000 8,800
09:54 8.90 0 15,400 24,200
09:55 9 0.10 300 24,500
09:56 9 0.10 300 24,800
10:34 8.80 -0.10 10,600 35,400
10:35 9 0.10 200 35,600
10:46 9 0.10 13,200 48,800
10:47 9.10 0.20 2,000 50,800
10:48 9.20 0.30 5,000 55,800
10:52 9.20 0.30 1,200 57,000
11:10 9.10 0.20 1,000 58,000
13:10 9.10 0.20 1,000 59,000
14:47 9.10 0.20 100 59,100
14:58 9 0.10 1,000 60,100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,769,0512,115,0392,029,2821,294,3837,207,7556,734,7985,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế-8,7786,4441,1628,4217,24856,34699,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế -10,4184,2638095,96561935,30479,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-10,6603,9481,1646,8251,27736,09880,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,947,0723,134,1812,933,7562,740,0372,947,0722,652,4632,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,155,0842,330,9182,445,3002,264,1312,155,0842,182,3501,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu791,987803,263488,455475,906791,987470,114436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc