CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel (vtr)

12.40
-0.60
(-4.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
11.10
160,300
16.5K
1.6K
12.8x
1.3x
2% # 10%
1.3
609 Bi
67 Mi
33,170
26.3 - 19.2
2,167 Bi
482 Bi
449.5%
18.20%
117 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.30 5,500 12.40 400
12.20 1,600 12.70 5,400
12.10 1,400 12.80 5,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13 0 1,400 1,400
09:30 12.90 -0.10 200 1,600
09:32 12.90 -0.10 200 1,800
09:34 12.90 -0.10 100 1,900
09:35 11.10 -1.90 41,500 43,400
09:36 12.50 -0.50 4,600 48,000
09:37 12.90 -0.10 10,100 58,100
09:44 12.80 -0.20 100 58,200
09:46 12.90 -0.10 200 58,400
09:47 12.70 -0.30 900 59,300
09:51 12.60 -0.40 2,500 61,800
09:52 12.60 -0.40 100 61,900
09:53 12.40 -0.60 7,100 69,000
09:55 12.50 -0.50 10,500 79,500
09:56 12.50 -0.50 1,700 81,200
09:57 12.60 -0.40 700 81,900
09:58 12.60 -0.40 300 82,200
10:10 12.40 -0.60 13,700 95,900
10:13 12.50 -0.50 100 96,000
10:16 12.60 -0.40 100 96,100
10:21 12.60 -0.40 200 96,300
10:29 12.70 -0.30 2,000 98,300
10:41 12.70 -0.30 100 98,400
10:42 12.60 -0.40 100 98,500
10:43 12.60 -0.40 100 98,600
10:46 12.50 -0.50 2,600 101,200
10:47 12.50 -0.50 1,100 102,300
10:50 12.50 -0.50 2,200 104,500
10:51 12.50 -0.50 100 104,600
10:52 12.40 -0.60 400 105,000
10:53 12.50 -0.50 400 105,400
11:10 12.50 -0.50 600 106,000
11:26 12.50 -0.50 1,000 107,000
11:27 12.50 -0.50 400 107,400
11:28 12.50 -0.50 2,000 109,400
11:29 12.40 -0.60 7,400 116,800
11:30 12.40 -0.60 2,600 119,400
13:10 12.50 -0.50 2,700 122,100
13:12 12.50 -0.50 500 122,600
13:15 12.50 -0.50 700 123,300
13:18 12.50 -0.50 1,000 124,300
13:19 12.50 -0.50 100 124,400
13:27 12.50 -0.50 100 124,500
13:31 12.50 -0.50 400 124,900
13:35 12.60 -0.40 100 125,000
13:40 12.50 -0.50 100 125,100
13:43 12.50 -0.50 100 125,200
13:53 12.50 -0.50 100 125,300
14:10 12.60 -0.40 18,600 143,900
14:11 12.50 -0.50 200 144,100
14:16 12.60 -0.40 3,100 147,200
14:17 12.60 -0.40 1,100 148,300
14:24 12.60 -0.40 4,000 152,300
14:26 12.60 -0.40 500 152,800
14:27 12.50 -0.50 3,500 156,300
14:42 12.50 -0.50 1,000 157,300
14:57 12.50 -0.50 200 157,500
14:59 12.50 -0.50 500 158,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (7.44) 0% 60.80 (0.04) 0%
2020 3,065 (1.52) 0% 0 (-0.10) 0%
2021 5,117.77 (0.92) 0% 0 (-0.35) 0%
2022 3,561 (3.81) 0% 0 (0.12) 0%
2023 6,069 (1.03) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,484,0652,030,4422,031,3361,196,7236,742,5655,948,9693,824,010917,6491,522,6717,438,3837,238,6546,189,3895,268,809
Tổng lợi nhuận trước thuế21,47218,5975,82716,00861,90499,827104,998-348,380-97,82060,27971,40548,46452,808
Lợi nhuận sau thuế 15,53214,4984,34112,64547,01679,950104,998-349,638-98,94944,25558,00537,23241,945
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,74614,7494,14213,14247,77980,750105,147-349,948-98,14745,31456,26636,72641,647
Tổng tài sản2,648,6212,724,2702,789,2882,590,6192,648,6212,347,7021,835,1302,054,9311,858,1952,182,0591,188,1611,046,912
Tổng nợ2,166,6092,257,8172,336,3452,142,3572,166,6091,911,5851,714,1142,046,9621,689,8241,943,328964,548911,014
Vốn chủ sở hữu482,012466,453452,944448,262482,012436,117121,0167,969168,371238,731223,612135,897


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |