CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
9.0K
0.3K
32.3x
1.1x
3% # 3%
0.5
181 Bi
19 Mi
58
11.3 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV5,8548,6648,0595,81928,39726,28136,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,566-46-3,295-2,584-8,4916,427-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,456
Lợi nhuận sau thuế -2,547-119-3,386-2,600-8,6516,105-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,759
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-2,660-258-3,562-2,624-9,1035,535-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,271
Tổng tài sản194,809197,248198,195202,110194,809204,678203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508
Tổng nợ35,89135,78436,28036,92335,89136,39341,25946,59761,58550,98150,57060,38472,17277,848
Vốn chủ sở hữu158,917161,464161,915165,186158,917168,285162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc