CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu (vtg)

9.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.70
9.70
9.70
9.70
0
9.0K
0.3K
32.3x
1.1x
3% # 3%
1.0
181 Bi
19 Mi
60
11.3 - 4.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.70 700
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 57.00 (-7.10) 20.9%
ACV 78.60 (-8.90) 20.4%
MCH 112.20 (-13.80) 14.4%
MVN 65.00 (-6.70) 9.3%
BSR 18.00 (0.00) 6.2%
VEA 35.60 (-1.70) 5.3%
FOX 82.00 (-2.70) 4.5%
SSH 89.90 (0.00) 3.6%
VEF 170.40 (0.00) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.80 (0.00) 2.3%
MSR 17.50 (-1.10) 2.2%
VSF 33.70 (0.00) 1.8%
QNS 44.10 (-1.20) 1.8%
VTP 125.00 (0.00) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 178.60 (0.15) 0% 0 (-0.01) 0%
2020 153.17 (0.07) 0% 8.40 (-0.02) -0%
2022 61.42 (0.07) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV4,3418,0627,5026,31826,22336,26065,70144,58773,168131,408140,483154,182152,585153,535
Tổng lợi nhuận trước thuế-2,8422112,288-2,9836,484-7,48828,092-19,148-16,6007,6899,859-5,387-5,4565,784
Lợi nhuận sau thuế -2,892-7912,193-3,0606,162-7,77827,828-19,148-16,7653,4699,485-5,829-5,7594,286
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,062-27212,108-3,1825,592-8,19727,151-18,741-17,2442,7938,806-6,683-6,2713,866
Tổng tài sản204,736208,726210,125200,338204,736203,714217,374205,063213,607230,599237,586240,413252,508253,483
Tổng nợ36,39337,49238,81141,06836,39341,25946,59761,58550,98150,57060,38472,17277,84869,037
Vốn chủ sở hữu168,343171,235171,313159,270168,343162,455170,777143,478162,626180,029177,202168,241174,660184,446

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-86 tỷ0 tỷ86 tỷ172 tỷ258 tỷ343 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ81 tỷ162 tỷ243 tỷ324 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |