CTCP Viễn thông Điện tử VINACAP (vte)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
10.9K
0.0K
133.3x
0.4x
0% # 0%
1.0
62 Bi
16 Mi
3,415
5.9 - 3.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 7.70 100
0 7.80 3,100
0.00 0 8.00 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV139,020127,403158,955110,456535,834339,912381,794420,736564,426668,815800,748710,427600,701817,174
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3327072086612,9088402,0602,5304,4009,5678,5943,1746,12212,346
Lợi nhuận sau thuế 1,0335691515292,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,346
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0335691515292,2814051,2101,4852,9837,5545,9222,5314,97212,346
Tổng tài sản326,317265,418286,087332,624326,317311,591278,119297,597340,446382,199367,713377,199375,246379,432
Tổng nợ154,98895,122116,360162,643154,988142,139107,878127,076168,699205,884192,908205,919203,424212,084
Vốn chủ sở hữu171,329170,296169,727169,980171,329169,452170,241170,522171,747176,315174,805171,279171,823167,348


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc