CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản (vsn)

15
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15
15
15
15
0
15.4K
1.1K
13.7x
0.9x
5% # 7%
1.3
1,173 Bi
81 Mi
1,333
17.3 - 11.6
600 Bi
1,245 Bi
48.2%
67.49%
296 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.00 500 16.00 1,000
12.80 1,000 16.90 600
0.00 0 17.00 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.20 (0.00) 23.2%
ACV 39.00 (0.20) 22.1%
MCH 131.60 (-1.90) 13.6%
MVN 58.80 (0.00) 7.6%
BSR 26.45 (0.15) 5.6%
VEA 38.30 (0.30) 5.5%
FOX 53.80 (0.00) 4.9%
VEF 77.50 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 60.70 (0.90) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (0.10) 1.8%
VSF 28.60 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV780,224733,853670,029765,4902,949,5953,154,8073,348,6723,856,5464,315,5515,180,9105,010,9764,475,8393,905,1453,700,579
Tổng lợi nhuận trước thuế36,37525,86019,26623,648105,149141,539138,571173,525185,943204,926226,363175,005165,758148,205
Lợi nhuận sau thuế 28,28420,22615,03818,56782,114111,055106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ28,28420,22615,03818,56782,114111,055106,794137,452148,047165,150178,341138,017129,628118,181
Tổng tài sản1,848,4871,965,2691,907,6412,024,0511,848,4872,106,0052,177,7632,081,6742,287,6872,142,9581,946,0881,721,7261,771,4401,489,979
Tổng nợ571,538716,605679,257721,535571,538811,055889,178794,8421,072,6431,017,312877,488728,121814,316626,141
Vốn chủ sở hữu1,276,9481,248,6641,228,3841,302,5161,276,9481,294,9501,288,5851,286,8321,215,0441,125,6461,068,600993,605957,124863,838


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc