CTCP Dịch vụ Đường cao tốc Việt Nam (vse)

7.30
0.10
(1.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
7.20
7.30
7.20
1,000
9.8K
0K
0x
0.9x
0% # 0%
2.1
76 Bi
9 Mi
32,683
11 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.10 200 7.30 500
7.00 200 7.40 500
6.90 400 7.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 7.20 0 500 500
13:11 7.30 0.10 500 1,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV65,82161,25368,67461,72970,31972,355
Tổng lợi nhuận trước thuế1,751-2,5702,2434,0055,6245,378
Lợi nhuận sau thuế 1,751-2,5701,7933,1604,8174,272
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,751-2,5701,7933,1604,8174,272
Tổng tài sản122,848120,913114,586119,938122,848120,913114,586119,938131,764130,807136,674137,121120,116
Tổng nợ33,25333,06922,23426,15233,25333,06922,23426,15236,56935,76141,43240,39123,796
Vốn chủ sở hữu89,59487,84492,35193,78689,59487,84492,35193,78695,19595,04695,24296,73096,320


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc