CTCP Quảng cáo và Hội chợ Thương mại (vnx)

20.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.30
20.30
20.30
20.30
0
46.9K / 46.9K
22.8K / 22.8K
0.9x / 0.9x
0.4x / 0.4x
28% # 49%
0.2
37 Bi
2 Mi / 2Mi
1
20.3 - 10.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.30 32,000 ATC 0
20.30 2,200 0.00 0
20.00 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 95 (0.12) 0% 3.60 (0.01) 0%
2017 115 (0.15) 0% 4.40 (0.01) 0%
2018 140 (0.16) 0% 7.20 (0.01) 0%
2019 155 (0.21) 0% 9.60 (0.02) 0%
2020 90 (0.04) 0% 0 (0.00) 0%
2021 35 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%
2022 39 (0) 0% 1.52 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 14.40 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV266,567252,339141,93322,55739,377213,491
Tổng lợi nhuận trước thuế52,58747,05318,6021,8871,92020,057
Lợi nhuận sau thuế 41,86237,45915,1701,4941,59515,960
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,86237,45915,1701,4941,59515,960
Tổng tài sản147,681120,37169,94751,408147,681120,37169,94751,40857,37866,03858,15444,96440,96934,307
Tổng nợ61,57552,66428,47923,39361,57552,66428,47923,39329,51224,97223,64316,43116,02212,370
Vốn chủ sở hữu86,10667,70741,46828,01586,10667,70741,46828,01527,86641,06634,51128,53324,94721,937

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ89 tỷ178 tỷ267 tỷ355 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ46 tỷ92 tỷ138 tỷ184 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |