CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

5.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.20
5.20
5.20
5.20
100
11.6K
7.1K
0.8x
0.5x
11% # 61%
1.6
63 Bi
11 Mi
967
9.2 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 300 5.20 100
4.60 200 5.90 400
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.60 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.80) 22.1%
MCH 132.50 (-1.00) 13.6%
MVN 60.80 (2.00) 7.6%
BSR 26.30 (0.00) 5.6%
VEA 38.00 (0.00) 5.5%
FOX 54.80 (1.00) 4.9%
VEF 77.80 (0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.40 (0.05) 2.3%
MSR 59.80 (0.00) 2.1%
DNH 55.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.30 (0.00) 1.8%
VSF 28.30 (-0.30) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:10 5.20 0 100 100

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV450,0392,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,087
Tổng lợi nhuận trước thuế101,2182297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế 74,5352297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ74,5352297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244
Tổng tài sản690,171842,906691,369432,760690,171842,906691,369432,760404,376388,213353,810294,403263,634278,539
Tổng nợ567,647794,917643,609385,718567,647794,917643,609385,718358,395348,130305,397242,831202,495199,415
Vốn chủ sở hữu122,52447,98947,76047,042122,52447,98947,76047,04245,98140,08348,41351,57161,13979,124


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc