CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam (vni)

12.40
-0.60
(-4.62%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
12.50
12.50
12.40
1,300
4.5K
0.0K
640x
2.8x
0% # 0%
1.6
135 Bi
11 Mi
246
18.5 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.50 5,000 13.50 1,000
12.40 1,200 14.00 1,000
12.30 2,000 14.50 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 12.50 -2.50 400 400
09:36 12.40 -2.60 300 700
11:17 12.40 -2.60 400 1,100
13:10 12.40 -2.60 200 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 30 (0.01) 0% 2 (-0.02) -1%
2017 50 (0.01) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 50 (0) 0% 0 (0) 0%
2020 11.20 (0) 0% 2.10 (0) 0%
2021 5.60 (0) 0% 2.60 (0) 0%
2023 497.77 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV2,9823,2474,4556,4006,8586,3765,42811,4156,0878,938
Tổng lợi nhuận trước thuế2297181,0625,898-8,249-3,293-9,568-17,953-6,266-12,638
Lợi nhuận sau thuế 2297181,0625,898-8,249-3,298-9,568-17,953-6,266-11,475
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2297181,0625,898-8,249-3,299-9,573-17,941-6,244-11,455
Tổng tài sản842,906691,369432,760404,376842,906691,369432,760404,376388,213353,810294,403263,634278,539240,546
Tổng nợ794,917643,609385,718358,395794,917643,609385,718358,395348,130305,397242,831202,495199,415155,156
Vốn chủ sở hữu47,98947,76047,04245,98147,98947,76047,04245,98140,08348,41351,57161,13979,12485,390

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007-42 tỷ-21 tỷ0 tỷ21 tỷ42 tỷ64 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009200820070 tỷ274 tỷ549 tỷ823 tỷ1097 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |