CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật (vnh)

1
0.10
(11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
1
1
0.90
87,500
0.6K
0K
0x
2.1x
0% # 0%
2.0
10 Bi
8 Mi
22,614
2 - 1

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.00 1,000 ATO 0
0.90 145,500 0.00 0
0.80 36,600 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1 0.10 4,800 4,800
09:11 1 0.10 15,000 19,800
09:12 1 0.10 200 20,000
09:15 1 0.10 200 20,200
09:28 1 0.10 100 20,300
09:47 1 0.10 1,700 22,000
13:10 1 0.10 45,000 67,000
13:11 1 0.10 4,300 71,300
13:16 1 0.10 100 71,400
13:22 1 0.10 800 72,200
13:29 1 0.10 100 72,300
13:30 1 0.10 1,700 74,000
13:34 1 0.10 2,200 76,200
13:38 1 0.10 100 76,300
13:56 1 0.10 300 76,600
14:24 1 0.10 5,000 81,600
14:33 1 0.10 400 82,000
14:37 1 0.10 5,500 87,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 60 (0.03) 0% 4.50 (-0.02) -1%
2017 0 (0.00) 0% 60 (-0.01) -0%
2018 0 (0.02) 0% 12 (-0.00) -0%
2019 0 (0.02) 0% 14 (0.01) 0%
2020 25 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2021 80 (0.00) 0% 0 (0.00) 0%
2022 50 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 50 (0) 0% 10 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8601,4304,5902,11220,50920,9901,90726,44710,914
Tổng lợi nhuận trước thuế1,259-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Lợi nhuận sau thuế 1,055-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,055-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Tổng tài sản6,75911,00912,67211,6616,75911,00912,67211,66110,25610,3753,17750716,74768,692
Tổng nợ6305,9367,4286,3486305,9367,4286,3485,8456,5138,6724,7408,70736,796
Vốn chủ sở hữu6,1295,0735,2445,3136,1295,0735,2445,3134,4113,862-5,495-4,2338,04031,896


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |