CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật (vnh)

0.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.50
0
0
0
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.9
0 Bi
8 Mi
0
0 - 0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV8601,4304,5902,11220,50920,9901,90726,44710,914
Tổng lợi nhuận trước thuế1,259-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Lợi nhuận sau thuế 1,055-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,055-171-699025499,357-1,262-12,273-23,857-6,997
Tổng tài sản6,75911,00912,67211,6616,75911,00912,67211,66110,25610,3753,17750716,74768,692
Tổng nợ6305,9367,4286,3486305,9367,4286,3485,8456,5138,6724,7408,70736,796
Vốn chủ sở hữu6,1295,0735,2445,3136,1295,0735,2445,3134,4113,862-5,495-4,2338,04031,896


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc