CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

18.50
-2.70
(-12.74%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
21.20
19.20
20
18.50
17,100
17.0K
1.9K
11.0x
1.2x
8% # 11%
3.1
721 Bi
34 Mi
25,512
27.1 - 11
232 Bi
577 Bi
40.1%
71.36%
139 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.50 1,200 19.00 300
18.30 1,000 19.20 300
18.20 600 20.80 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 19.20 -1.40 400 400
09:37 19.50 -1.10 300 700
09:53 20 -0.60 400 1,100
10:10 19.80 -0.80 600 1,700
10:17 19.80 -0.80 300 2,000
10:20 19.70 -0.90 500 2,500
10:22 19.50 -1.10 2,800 5,300
10:23 19.50 -1.10 400 5,700
10:26 19.50 -1.10 200 5,900
10:51 19.30 -1.30 200 6,100
10:57 19.30 -1.30 300 6,400
11:10 19.20 -1.40 200 6,600
11:16 19.30 -1.30 100 6,700
11:21 19.20 -1.40 600 7,300
13:10 19.20 -1.40 400 7,700
13:13 19.30 -1.30 1,000 8,700
13:18 19.30 -1.30 100 8,800
13:51 19.20 -1.40 1,000 9,800
13:55 19 -1.60 600 10,400
14:10 19 -1.60 100 10,500
14:29 18.50 -2.10 600 11,100
14:44 18.60 -2 2,000 13,100
14:45 18.60 -2 300 13,400
14:47 18.60 -2 1,200 14,600
14:59 18.50 -2.10 2,500 17,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 652.96 (0.53) 0% 0 (-0.10) 0%
2017 529 (0.56) 0% 0 (-0.08) 0%
2018 506.30 (0.77) 0% 27.39 (0.03) 0%
2019 697 (0.70) 0% 28 (0.03) 0%
2020 726.20 (0.51) 0% 0 (0.00) 0%
2021 550.46 (0.85) 0% 0 (0.18) 0%
2022 905.10 (1.05) 0% 0 (0.25) 0%
2023 755.89 (0.18) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV152,552163,191170,860133,998620,601593,8441,051,592853,341513,360697,653765,280558,845532,186695,323
Tổng lợi nhuận trước thuế51,247-3,85134,51730382,21545,125314,508180,9211,40329,27333,224-75,884-98,612-39,706
Lợi nhuận sau thuế 41,783-3,89627,56027465,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612-39,706
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ41,783-3,89627,56027465,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612-39,706
Tổng tài sản808,857624,598635,309587,256808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,2361,055,937
Tổng nợ231,69589,21996,03370,320231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780879,869
Vốn chủ sở hữu577,162535,379539,276516,937577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456176,069

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005-386 tỷ0 tỷ386 tỷ773 tỷ1159 tỷ1546 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ463 tỷ927 tỷ1390 tỷ1854 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |