CTCP Vận tải Biển Vinaship (vna)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
2,000
19.7K / 19.7K
3.8K / 3.8K
3.5x / 3.5x
0.7x / 0.7x
11% # 19%
1.9
452 Bi
34 Mi / 34Mi
4,464
20.1 - 12
477 Bi
670 Bi
71.2%
58.40%
165 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 100 14.20 100
12.00 300 14.30 200
11.60 500 14.50 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:47 13 -0.50 200 200
11:18 13 -0.50 1,800 2,000

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV156,465133,765192,496127,373610,099620,601593,8441,051,592853,341513,360697,653765,280558,845532,186
Tổng lợi nhuận trước thuế62,869-9,05433610654,25782,21545,125314,508180,9211,40329,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế 52,019-9,0602438343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,019-9,0602438343,28565,72136,032251,569177,8241,38729,27333,224-75,884-98,612
Tổng tài sản958,844746,366773,395785,495958,844808,857617,951734,987713,900540,640612,304710,314873,290948,236
Tổng nợ368,908208,448206,017208,250368,908231,695101,288241,077471,617476,181549,232675,517871,718870,780
Vốn chủ sở hữu589,936537,917567,377577,245589,936577,162516,663493,911242,28364,45963,07234,7961,57277,456


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc