CTCP Công nghiệp Ô tô - Vinacomin (vma)

2.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.30
2.30
2.30
2.30
0
16.9K
1.2K
3x
0.2x
2% # 7%
0
10 Bi
3 Mi
0
3.6 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.20 900 ATC 0
2.50 100 0.00 0
2.40 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV242,822339,624356,105349,103344,786404,310348,257302,858383,789438,487
Tổng lợi nhuận trước thuế4,1416,0015,9985,9615,5455,5385,3935,0444,9994,868
Lợi nhuận sau thuế 3,2304,7424,6914,7014,3834,3274,2654,0353,9803,762
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,2304,7424,6914,7014,3834,3274,2654,0353,9803,762
Tổng tài sản153,688204,530203,010155,984153,688204,530203,010155,984163,265171,757149,859140,300118,346114,990
Tổng nợ108,006155,908153,290105,152108,006155,908153,290105,152103,495132,491111,180104,69888,77984,556
Vốn chủ sở hữu45,68248,62249,72050,83145,68248,62249,72050,83159,77039,26738,68035,60229,56730,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc