CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

9.30
-1.60
(-14.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
10.80
10.80
9.30
96,500
12.5K
2.0K
4.6x
0.7x
12% # 16%
2.9
132 Bi
14 Mi
58,956
14 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 9.30 67,700
0 9.40 700
0.00 0 9.50 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.70 -0.20 2,900 2,900
09:12 10.70 -0.20 1,100 4,000
09:14 10.60 -0.30 2,200 6,200
09:18 10.50 -0.40 4,100 10,300
09:23 9.60 -1.30 1,000 11,300
09:29 9.80 -1.10 200 11,500
09:30 10 -0.90 700 12,200
09:33 10 -0.90 200 12,400
09:36 10 -0.90 300 12,700
09:43 9.90 -1 3,500 16,200
09:44 9.80 -1.10 3,300 19,500
09:45 9.70 -1.20 1,800 21,300
09:49 9.70 -1.20 1,400 22,700
09:50 9.60 -1.30 4,500 27,200
09:51 9.50 -1.40 7,300 34,500
09:53 9.50 -1.40 3,100 37,600
09:54 9.50 -1.40 500 38,100
09:59 9.50 -1.40 1,000 39,100
10:10 9.50 -1.40 1,000 40,100
10:11 9.50 -1.40 1,000 41,100
10:18 9.50 -1.40 4,700 45,800
10:19 9.40 -1.50 3,700 49,500
10:22 9.40 -1.50 1,500 51,000
10:24 9.40 -1.50 2,500 53,500
10:32 9.60 -1.30 300 53,800
10:36 9.60 -1.30 200 54,000
10:46 9.40 -1.50 6,000 60,000
10:48 9.40 -1.50 2,000 62,000
10:51 9.40 -1.50 2,500 64,500
11:10 9.40 -1.50 1,800 66,300
11:25 9.50 -1.40 200 66,500
13:10 9.40 -1.50 3,400 69,900
13:13 9.30 -1.60 19,100 89,000
13:20 9.30 -1.60 100 89,100
13:23 9.30 -1.60 3,000 92,100
13:28 9.30 -1.60 100 92,200
13:33 9.30 -1.60 200 92,400
13:35 9.30 -1.60 1,000 93,400
13:40 9.30 -1.60 2,000 95,400
14:26 9.30 -1.60 500 95,900
14:53 9.30 -1.60 100 96,000
14:56 9.30 -1.60 500 96,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 3,000 (3.28) 0% 17 (0.02) 0%
2018 3,508.70 (1.89) 0% 22 (0.02) 0%
2019 1,200 (0.92) 0% 16 (0.00) 0%
2020 285.95 (0.28) 0% 0 (0.00) 0%
2021 300.63 (0.62) 0% 0 (0.01) 0%
2022 302.11 (0.23) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 250 (0.07) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV62,28841,97842,08432,480178,829140,557225,892621,348275,598919,8731,892,9943,277,4844,445,3304,558,038
Tổng lợi nhuận trước thuế-51417,20513,2608,00137,95110,030-22,7747,6904,3383,19619,75819,87316,86214,650
Lợi nhuận sau thuế -3,80913,87610,5897,87028,52510,030-22,7746,4014,2902,49315,37415,82513,46111,384
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-3,80913,87610,5897,87028,52510,030-22,7746,4014,2902,49315,37415,82513,46111,384
Tổng tài sản229,773227,376212,146202,640229,773187,787199,025254,541267,831267,107270,487279,639268,540273,898
Tổng nợ52,44446,23844,88445,96652,44438,98360,25286,826100,604103,20296,531108,416101,771110,697
Vốn chủ sở hữu177,329181,138167,263156,674177,329148,804138,774167,715167,228163,905173,957171,223166,769163,201

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-1980 tỷ0 tỷ1980 tỷ3959 tỷ5939 tỷ7919 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ95 tỷ189 tỷ284 tỷ379 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |