CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam (vlg)

6.20
-0.40
(-6.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.60
6.20
6.20
6.20
200
11.6K
0.5K
14.0x
0.6x
2% # 4%
1.7
95 Bi
14 Mi
2,623
9.8 - 6.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 100 6.70 1,500
6.20 400 7.00 5,400
6.10 700 7.20 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:22 6.20 -0.40 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV105,627104,904102,71560,108373,354178,829140,557225,892621,348275,598919,8731,892,9943,277,4844,445,330
Tổng lợi nhuận trước thuế1,2902,6682,7921,4028,15237,95110,030-22,7747,6904,3383,19619,75819,87316,862
Lợi nhuận sau thuế 8242,2352,3031,1166,47828,52510,030-22,7746,4014,2902,49315,37415,82513,461
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8242,2352,3031,1166,47828,52510,030-22,7746,4014,2902,49315,37415,82513,461
Tổng tài sản272,938289,195267,522236,156272,938229,773187,787199,025254,541267,831267,107270,487279,639268,540
Tổng nợ105,146122,227102,78957,711105,14652,44438,98360,25286,826100,604103,20296,531108,416101,771
Vốn chủ sở hữu167,792166,968164,733178,445167,792177,329148,804138,774167,715167,228163,905173,957171,223166,769


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc