Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam (viw)

19
-0.60
(-3.06%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.60
19.50
19.60
18.90
53,900
12.7K
0.7K
29.7x
1.5x
2% # 5%
2.9
1,120 Bi
58 Mi
144,226
61 - 8.2
1,071 Bi
739 Bi
144.9%
40.83%
106 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
19.00 1,700 19.10 1,100
18.90 800 19.20 4,200
18.80 3,700 19.30 6,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.20 (2.00) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.00 (-1.60) 4.9%
VEF 77.00 (-1.20) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.70 (-1.70) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 19.50 -0.30 200 200
09:15 19.60 -0.20 1,000 1,200
09:37 19.50 -0.30 1,400 2,600
09:38 19.50 -0.30 100 2,700
09:40 19.60 -0.20 100 2,800
09:47 19.50 -0.30 500 3,300
09:51 19.40 -0.40 2,000 5,300
09:54 19.30 -0.50 3,500 8,800
09:55 19.20 -0.60 3,400 12,200
09:56 19.20 -0.60 2,800 15,000
10:10 19.10 -0.70 3,500 18,500
10:11 19.10 -0.70 1,900 20,400
10:30 19.20 -0.60 100 20,500
10:33 19.40 -0.40 100 20,600
10:35 19.50 -0.30 100 20,700
11:10 19.20 -0.60 8,000 28,700
11:22 19.20 -0.60 500 29,200
11:27 19.20 -0.60 200 29,400
13:10 19.30 -0.50 1,200 30,600
13:11 19.30 -0.50 400 31,000
13:13 19.30 -0.50 1,100 32,100
13:16 19.20 -0.60 900 33,000
13:22 19.20 -0.60 400 33,400
13:23 19.20 -0.60 1,000 34,400
13:24 19.10 -0.70 600 35,000
13:26 19.10 -0.70 1,000 36,000
13:30 19.10 -0.70 400 36,400
13:31 19.10 -0.70 1,000 37,400
13:35 19 -0.80 3,000 40,400
13:39 18.90 -0.90 3,000 43,400
13:55 19.20 -0.60 500 43,900
13:58 19.20 -0.60 100 44,000
14:10 19.20 -0.60 200 44,200
14:13 19 -0.80 100 44,300
14:14 19 -0.80 800 45,100
14:15 18.90 -0.90 200 45,300
14:27 19.10 -0.70 100 45,400
14:28 19 -0.80 2,800 48,200
14:29 18.90 -0.90 500 48,700
14:30 19 -0.80 600 49,300
14:31 18.90 -0.90 300 49,600
14:36 18.90 -0.90 4,000 53,600
14:38 19 -0.80 300 53,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV308,999235,122275,208156,066975,395881,5891,355,1331,125,007828,547948,6941,714,0011,960,6171,558,1941,130,160
Tổng lợi nhuận trước thuế20,93713,8721,5277,87344,20923,68226,0247,09326,2118,86946,33631,21747,65659,928
Lợi nhuận sau thuế 17,69011,445-6686,07334,54015,29714,279-1,02617,8551,10223,05913,41939,62251,019
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ12,8107,798-3,1943,92021,3344,3443,563-7,508-1,2412,01911,5561,40328,08834,929
Tổng tài sản1,969,7631,919,9771,918,1101,959,0931,969,7631,983,1272,065,8082,149,7372,223,8152,328,2402,387,6002,932,8302,743,9602,451,254
Tổng nợ1,232,6721,190,0381,203,7681,250,2161,232,6721,266,0491,350,8241,433,8371,485,5481,588,2331,627,2742,168,5681,980,8471,701,928
Vốn chủ sở hữu737,091729,939714,342708,877737,091717,078714,984715,900738,268740,007760,326764,261763,113749,326


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc