CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.60
0.10
(6.67%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.50
1.60
1.70
1.60
999,500
0.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
2.7
240 Bi
150 Mi
592,945
2.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 138,100 1.70 287,500
1.50 342,000 0.00 0
1.40 34,200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 20,000

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.80 (0.00) 22.7%
PHR 57.20 (1.10) 20.1%
DPR 35.95 (0.85) 10.4%
RTB 23.90 (0.00) 8.3%
BRR 19.60 (0.10) 8.2%
DRC 10.40 (0.20) 7.8%
TRC 77.20 (0.40) 6.5%
CSM 14.60 (-0.30) 4.2%
HRC 35.90 (0.90) 3.6%
DRI 13.00 (0.20) 2.8%
SRC 39.90 (0.00) 2.3%
TNC 29.65 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.50) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 1.60 0.10 403,800 403,800
09:38 1.70 0.20 260,000 663,800
09:45 1.70 0.20 600 664,400
09:46 1.70 0.20 100 664,500
09:54 1.70 0.20 4,000 668,500
09:56 1.70 0.20 100 668,600
09:57 1.70 0.20 7,500 676,100
09:58 1.70 0.20 600 676,700
10:10 1.70 0.20 52,100 728,800
10:11 1.70 0.20 81,500 810,300
10:12 1.70 0.20 5,000 815,300
10:13 1.70 0.20 135,000 950,300
10:14 1.70 0.20 1,500 951,800
10:15 1.70 0.20 1,000 952,800
10:16 1.70 0.20 6,300 959,100
10:18 1.70 0.20 100 959,200
10:19 1.70 0.20 5,000 964,200
10:23 1.70 0.20 500 964,700
10:39 1.70 0.20 5,000 969,700
10:45 1.70 0.20 200 969,900
11:10 1.70 0.20 2,000 971,900
11:27 1.70 0.20 100 972,000
13:10 1.70 0.20 8,100 980,100
13:37 1.60 0.10 1,700 981,800
13:46 1.60 0.10 2,400 984,200
14:10 1.60 0.10 1,400 985,600
14:16 1.70 0.20 200 985,800
14:17 1.60 0.10 2,000 987,800
14:20 1.60 0.10 10,000 997,800
14:32 1.60 0.10 500 998,300
14:33 1.60 0.10 1,000 999,300
14:38 1.60 0.10 200 999,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (1.16) 0% 50 (-0.03) -0%
2017 500 (0.02) 0% 0 (-1.10) 0%
2019 50 (0.01) 0% -3 (-0.14) 5%
2020 10 (0) 0% 0.40 (-0.07) -17%
2021 9 (0) 0% 0.40 (-0.05) -12%
2022 13 (0) 0% 1.50 (-0.03) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9097,92716,0791,164,490
Tổng lợi nhuận trước thuế-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-67,919-141,738-203,089-1,102,538-25,553
Lợi nhuận sau thuế -546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-73,113-26,009-266,927-1,191,876-30,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-70,352-10,659-260,414-1,178,584-32,528
Tổng tài sản145,536146,082146,637147,402145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,039
Tổng nợ6,8666,8666,8796,8666,86611,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494
Vốn chủ sở hữu138,670139,216139,758140,536138,670136,658138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,545


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |