CTCP Đầu tư Cao su Quảng Nam (vhg)

1.60
-0.10
(-5.88%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.70
1.70
1.70
1.60
81,000
0.9K
0K
0x
1.8x
0% # 0%
2.7
240 Bi
150 Mi
592,945
2.4 - 1.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.60 116,500 1.70 329,400
1.50 264,300 1.80 270,300
0.00 0 1.90 300,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.00 (0.00) 22.7%
PHR 63.60 (-0.90) 20.1%
DPR 40.50 (-0.30) 10.4%
RTB 28.50 (0.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.00) 8.2%
DRC 11.75 (-0.05) 7.8%
TRC 76.50 (0.00) 6.5%
CSM 11.95 (0.05) 4.2%
HRC 42.90 (2.70) 3.6%
DRI 14.40 (-0.10) 2.8%
SRC 40.90 (-1.80) 2.3%
TNC 30.35 (-2.25) 1.8%
VRG 15.10 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 1.60 -0.10 200 200
09:37 1.60 -0.10 8,100 8,300
09:57 1.60 -0.10 2,000 10,300
10:10 1.60 -0.10 100 10,400
10:23 1.60 -0.10 13,000 23,400
11:10 1.70 0 500 23,900
13:10 1.60 -0.10 4,000 27,900
13:12 1.60 -0.10 600 28,500
13:13 1.60 -0.10 1,600 30,100
13:17 1.60 -0.10 500 30,600
13:27 1.60 -0.10 3,000 33,600
13:28 1.60 -0.10 6,000 39,600
13:30 1.60 -0.10 100 39,700
13:31 1.60 -0.10 4,800 44,500
13:32 1.60 -0.10 1,000 45,500
14:10 1.60 -0.10 2,500 48,000
14:14 1.60 -0.10 1,000 49,000
14:21 1.60 -0.10 20,000 69,000
14:35 1.60 -0.10 11,500 80,500
14:47 1.60 -0.10 500 81,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 700 (1.16) 0% 50 (-0.03) -0%
2017 500 (0.02) 0% 0 (-1.10) 0%
2019 50 (0.01) 0% -3 (-0.14) 5%
2020 10 (0) 0% 0.40 (-0.07) -17%
2021 9 (0) 0% 0.40 (-0.05) -12%
2022 13 (0) 0% 1.50 (-0.03) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV8,9097,92716,0791,164,490
Tổng lợi nhuận trước thuế-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-67,919-141,738-203,089-1,102,538-25,553
Lợi nhuận sau thuế -546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-73,113-26,009-266,927-1,191,876-30,223
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-546-542-7793,8782,012-2,327-744-26,894-49,745-70,352-10,659-260,414-1,178,584-32,528
Tổng tài sản145,536146,082146,637147,402145,536147,935150,262153,168180,062270,511328,919456,165670,0801,715,039
Tổng nợ6,8666,8666,8796,8666,86611,27711,27713,43813,43944,36344,858202,105149,09210,494
Vốn chủ sở hữu138,670139,216139,758140,536138,670136,658138,985139,729166,623226,148284,062254,060520,9881,704,545


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |