Tập đoàn Dệt May Việt Nam (vgt)

10.80
-0.20
(-1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11
11
10.80
118,800
18.6K
0.7K
13.8x
0.5x
2% # 4%
2
5,100 Bi
500 Mi
1,831,687
17.8 - 8.1
9,845 Bi
9,292 Bi
106.0%
48.55%
992 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 20,800 10.90 18,600
10.70 30,100 11.00 55,100
10.60 46,700 11.10 51,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11 -0.20 2,600 2,600
09:14 10.90 -0.30 1,700 4,300
09:23 11 -0.20 100 4,400
09:26 11 -0.20 5,000 9,400
09:29 11 -0.20 900 10,300
09:32 11 -0.20 1,000 11,300
09:44 10.90 -0.30 3,900 15,200
09:48 10.90 -0.30 26,000 41,200
09:49 10.90 -0.30 500 41,700
09:50 10.80 -0.40 200 41,900
09:52 10.80 -0.40 1,000 42,900
09:55 10.90 -0.30 2,700 45,600
09:57 10.90 -0.30 100 45,700
09:59 10.90 -0.30 200 45,900
10:10 10.90 -0.30 800 46,700
10:14 10.80 -0.40 2,000 48,700
10:15 10.80 -0.40 10,000 58,700
10:20 10.80 -0.40 100 58,800
10:21 10.80 -0.40 3,000 61,800
10:26 10.80 -0.40 15,400 77,200
10:28 10.80 -0.40 100 77,300
10:29 10.80 -0.40 3,400 80,700
10:30 10.80 -0.40 10,400 91,100
10:31 10.80 -0.40 700 91,800
10:36 10.80 -0.40 4,200 96,000
10:37 10.80 -0.40 800 96,800
10:43 10.80 -0.40 5,000 101,800
10:47 10.90 -0.30 100 101,900
10:54 10.80 -0.40 7,900 109,800
10:55 10.80 -0.40 5,100 114,900
10:56 10.80 -0.40 1,100 116,000
10:57 10.80 -0.40 2,200 118,200
11:10 10.90 -0.30 200 118,400
11:19 10.80 -0.40 100 118,500
11:29 10.90 -0.30 100 118,600
11:33 10.80 -0.40 200 118,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 15,999.26 (17.47) 0% 749.05 (0.69) 0%
2018 20,319.10 (19.14) 0% 787.62 (0.70) 0%
2019 22,185 (19.02) 0% 839 (0.72) 0%
2020 14,640.60 (13.94) 0% 0 (0.56) 0%
2021 17,365 (16.03) 0% 0 (1.32) 0%
2022 18,067 (18.39) 0% 0 (1.07) 0%
2023 17,500 (4.22) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,651,3475,060,1364,435,0314,271,86918,418,38317,355,74116,490,72018,297,21616,032,92113,938,73219,022,68119,136,15817,468,65215,486,320
Tổng lợi nhuận trước thuế434,410377,694395,954271,0221,479,081835,092538,5301,212,4221,456,491593,395765,500761,401748,470683,501
Lợi nhuận sau thuế 392,351359,305333,360250,7421,335,759655,439395,8841,083,0671,323,913560,541716,338702,616685,174579,322
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ294,634225,165180,803172,118872,721324,383165,527587,345803,147327,656518,733438,097385,956324,834
Tổng tài sản20,583,73920,437,05419,883,59019,223,40520,583,73919,265,85019,076,27120,033,73920,345,82318,019,67619,833,53121,894,86120,906,16019,794,423
Tổng nợ10,538,96610,610,01810,374,0279,696,47510,538,9669,989,5089,934,35710,603,67711,112,8239,951,06011,893,88213,898,76213,084,84812,199,953
Vốn chủ sở hữu10,044,7729,827,0369,509,5639,526,92910,044,7729,276,3429,141,9149,430,0639,233,0018,068,6177,939,6497,996,0997,821,3127,594,471


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |