CTCP Cảng Xanh Vip (vgr)

67.60
-0.40
(-0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
68
67.80
68
65
7,900
15.8K
5.4K
12.5x
4.3x
29% # 34%
1.3
4,276 Bi
63 Mi
3,996
73.8 - 48.8
194 Bi
999 Bi
19.4%
83.76%
285 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
64.20 100 67.60 900
64.10 1,000 67.80 2,200
63.20 1,000 70.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:20 67.80 -0.20 200 200
10:27 67.80 -0.20 200 400
10:31 67.80 -0.20 100 500
10:34 67.80 -0.20 300 800
10:35 67.80 -0.20 200 1,000
11:27 67.80 -0.20 500 1,500
13:55 65 -3 1,000 2,500
14:10 67.10 -0.90 2,000 4,500
14:18 67.10 -0.90 200 4,700
14:23 67.60 -0.40 200 4,900
14:45 67.60 -0.40 3,000 7,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 580 (0.76) 0% 120 (0.15) 0%
2019 730 (0.79) 0% 0 (0.13) 0%
2020 715 (0.74) 0% 0 (0.15) 0%
2021 730 (0.82) 0% 0.02 (0.20) 1,019%
2022 739 (0.82) 0% 0 (0.27) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV303,098263,052284,728242,1551,093,033895,540817,563816,099742,674791,772757,329539,295335,0886,233
Tổng lợi nhuận trước thuế88,31292,512103,942106,058390,825307,487312,474228,787168,849133,479148,24996,10228,641-9,136
Lợi nhuận sau thuế 70,46883,09292,74694,419340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641-9,136
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,46883,09292,74694,419340,725271,431273,164203,752151,877133,479148,24996,10228,641-9,136
Tổng tài sản1,192,8081,106,6831,112,2781,343,7011,192,8081,264,8871,247,3211,108,1711,119,3391,120,7541,240,2981,329,1181,355,4961,089,349
Tổng nợ193,756178,100140,38185,050193,75689,94080,07449,46269,632154,674351,096583,166761,051648,546
Vốn chủ sở hữu999,052928,583971,8971,258,651999,0521,174,9471,167,2481,058,7091,049,708966,081889,201745,953594,444440,803

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015-367 tỷ0 tỷ367 tỷ735 tỷ1102 tỷ1470 tỷ1837 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620150 tỷ435 tỷ871 tỷ1306 tỷ1741 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |