Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến (vgg)

37
-0.10
(-0.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
37.10
38.20
38.20
37
10,500
49.4K
7.9K
5.2x
0.8x
7% # 16%
1.6
1,817 Bi
44 Mi
12,454
50 - 33.5
3,112 Bi
2,178 Bi
142.9%
41.17%
691 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
37.00 1,000 38.00 400
36.90 500 38.10 100
36.80 800 38.20 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 38.20 1.10 200 200
09:59 37.60 0.50 200 400
10:38 37.10 0 1,000 1,400
10:56 37 -0.10 700 2,100
11:16 37.10 0 1,000 3,100
13:20 37.20 0.10 100 3,200
13:25 37 -0.10 900 4,100
14:13 37 -0.10 200 4,300
14:14 37 -0.10 400 4,700
14:15 37 -0.10 1,000 5,700
14:16 37 -0.10 200 5,900
14:17 37 -0.10 800 6,700
14:21 37 -0.10 1,000 7,700
14:23 37 -0.10 600 8,300
14:24 37.20 0.10 800 9,100
14:37 37 -0.10 300 9,400
14:38 37 -0.10 100 9,500
14:42 37 -0.10 1,000 10,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 7,786 (8.46) 0% 350 (0.40) 0%
2018 8,400 (9.72) 0% 360 (0.48) 0%
2019 8,800 (9.04) 0% 0 (0.42) 0%
2020 6,300 (7.12) 0% 0 (0.15) 0%
2021 8,090 (6.01) 0% 0.02 (0.08) 418%
2023 8,030 (1.86) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,612,4052,722,8462,918,7862,256,86710,510,9049,756,3638,606,8378,468,4236,009,9647,123,2379,037,0209,719,6468,458,1667,530,686
Tổng lợi nhuận trước thuế137,721148,531127,193112,260525,705430,356230,895218,65299,704179,881503,919581,415482,974481,543
Lợi nhuận sau thuế 116,631124,496104,98295,134441,243363,607191,148177,26683,462150,928418,134477,372396,197398,002
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ108,458118,97099,61391,998419,039350,974191,209174,06980,165141,694403,280453,024378,286376,607
Tổng tài sản5,872,7285,824,3275,829,8585,473,1555,872,7285,292,0504,960,6385,691,0614,483,7044,736,1894,982,8654,701,0384,249,7503,832,596
Tổng nợ3,430,4073,436,0463,566,0733,198,5703,430,4073,112,5992,957,4993,730,8732,600,5102,823,2912,986,6373,031,2692,798,0072,517,251
Vốn chủ sở hữu2,442,3202,388,2812,263,7852,274,5852,442,3202,179,4512,003,1391,960,1881,883,1931,912,8971,996,2281,669,7691,451,7431,315,345


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |