CTCP Vinafco (vfc)

101.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
101.60
101.60
101.60
101.60
0
21.1K
0.7K
137.2x
4.8x
2% # 4%
1.6
3,451 Bi
34 Mi
650
121.1 - 47.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 101.40 600
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV402,320355,649311,629285,0461,354,6441,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,244
Tổng lợi nhuận trước thuế-3,53114,2584,18112,09227,00136,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,926
Lợi nhuận sau thuế -6,71410,5733,1499,44716,45525,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,305
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7,4149,4953,9488,64814,67725,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,721
Tổng tài sản1,146,0011,112,1001,071,172994,9171,146,0011,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107
Tổng nợ447,167402,950372,595269,715447,167341,137350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956
Vốn chủ sở hữu698,835709,150698,577725,202698,835715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc