CTCP Vinafco (vfc)

88.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
88.50
88.50
88.50
88.50
0
21.1K
0.7K
119.6x
4.2x
2% # 4%
3.6
3,009 Bi
34 Mi
708
121.1 - 47.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
77.00 500 101.70 300
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 1,209.42 (1.09) 0% 6.23 (0.01) 0%
2017 1,141.93 (0.99) 0% 2.03 (-0.01) -0%
2018 1,002.58 (1.01) 0% 0 (0.02) 0%
2019 1,103.15 (0.99) 0% 0 (0.03) 0%
2021 1,165.60 (1.25) 0% 0 (0.05) 0%
2022 1,313.50 (1.62) 0% 0 (0.19) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV332,866266,465277,620286,4331,163,3841,272,3661,619,7101,245,2171,046,266994,3991,011,139986,5041,086,2441,182,061
Tổng lợi nhuận trước thuế19,8408,71411,070-2,76036,86357,943236,34458,90713,87437,92330,449-6,84317,92629,995
Lợi nhuận sau thuế 15,2507,2087,776-4,89025,34543,921186,95947,3829,51132,04820,383-10,42511,30523,246
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,2917,2087,736-3,89925,30943,304145,13834,5606,46427,75417,656-14,5985,72114,362
Tổng tài sản1,056,892995,2621,001,8931,011,8041,056,8921,073,3691,091,935993,021886,406924,822908,351886,711996,107827,666
Tổng nợ341,137291,157304,997293,804341,137350,379338,667424,677359,424397,638409,721402,384505,956334,653
Vốn chủ sở hữu715,755704,104696,896718,000715,755722,989753,268568,344526,982527,184498,630484,327490,151493,013

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008200720062005-545 tỷ0 tỷ545 tỷ1090 tỷ1634 tỷ2179 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920082007200620050 tỷ343 tỷ685 tỷ1028 tỷ1370 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |