CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9 (ve9)

2.50
0.30
(13.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.20
2.50
2.50
2.50
200
0.9K
0.2K
11.8x
2.8x
17% # 24%
2.4
33 Bi
13 Mi
7,365
4.4 - 2.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.20 200 2.50 9,700
2.10 1,100 0.00 0
2.00 1,900 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SMALL CAPITAL
(Thị trường mở)
#SMALL CAPITAL - ^SMALLCAP     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SBT 20.80 (0.10) 40.1%
IJC 6.77 (0.09) 13.0%
TCM 14.70 (0.05) 8.7%
AAA 7.04 (0.09) 7.9%
TNG 18.10 (0.50) 6.3%
PGS 80.00 (5.00) 4.8%
VGS 19.00 (0.70) 3.9%
TDC 6.46 (0.06) 3.2%
SHN 6.80 (0.10) 2.3%
IDJ 2.90 (0.10) 2.1%
PVC 10.70 (-0.20) 2.1%
NVT 7.75 (0.00) 2.1%
SRC 31.50 (0.00) 2.1%
VNF 12.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:21 2.50 0 200 200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV158882461752,3283,5331,45113,03627,31064,21574,53795,806
Tổng lợi nhuận trước thuế8592,507-301-2392,827-73-11,216-10,361-7,970-27,918-61,94752194,6921,160
Lợi nhuận sau thuế 8592,507-301-2392,827-73-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,673836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8592,507-301-2392,827-73-12,401-10,361-7,970-27,918-61,9477875,673836
Tổng tài sản16,93316,13923,36123,52116,93319,33418,98931,19038,14154,372107,417168,811201,391222,683
Tổng nợ4,8344,89914,62914,4884,83410,0629,6449,4436,03314,29438,75238,12770,31392,065
Vốn chủ sở hữu12,09911,2398,7329,03312,0999,2729,34521,74732,10840,07868,665130,684131,078130,618


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc