CTCP Vinatex Đà Nẵng (vdn)

34.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.50
34.50
34.50
34.50
0
22.4K
1.9K
18.6x
1.5x
1% # 8%
1.1
108 Bi
3 Mi
46
55.4 - 17.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 74.00 (0.30) 23.2%
ACV 39.00 (0.10) 22.1%
MCH 133.50 (0.00) 13.6%
MVN 59.50 (0.40) 7.6%
BSR 26.30 (-0.80) 5.6%
VEA 38.30 (0.70) 5.5%
FOX 53.50 (0.20) 4.9%
VEF 78.00 (0.70) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.35 (-0.05) 2.3%
MSR 60.00 (1.10) 2.1%
DNH 55.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.50) 1.8%
VSF 28.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV706,829634,678677,794449,765513,605705,643
Tổng lợi nhuận trước thuế3,739-76114,766-3,7091,87512,509
Lợi nhuận sau thuế 2,424-2,52211,536-5,469-51910,714
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,8003,93711,9182,0121,27614,360
Tổng tài sản470,162420,273494,226389,148470,162420,273494,226389,148381,507377,032388,425382,964362,874282,897
Tổng nợ399,702347,470412,909316,215399,702347,470412,909316,215299,950291,811308,173312,768294,338237,272
Vốn chủ sở hữu70,46072,80381,31772,93370,46072,80381,31772,93381,55785,22280,25270,19768,53645,625


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc