CTCP Vận tải và Chế biến Than Đông Bắc (vdb)

0.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
0.90
0
0
0
0
16.9K
5.9K
0.2x
0.1x
4% # 35%
0.2
8 Bi
9 Mi
0
0.9 - 0.4
1,159 Bi
147 Bi
790.7%
11.23%
0 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 61.90 (-10.40) 21.6%
ACV 84.80 (-13.20) 20.8%
MCH 123.00 (-18.10) 14.5%
MVN 70.00 (-12.30) 9.6%
BSR 18.00 (-1.35) 5.9%
VEA 36.30 (-3.30) 5.2%
FOX 83.00 (-8.60) 4.4%
SSH 87.60 (-5.20) 3.4%
VEF 167.00 (-19.00) 3.0%
MSR 18.10 (-2.90) 2.2%
PGV 18.80 (-0.80) 2.2%
DNH 51.50 (0.00) 2.1%
QNS 44.10 (-3.90) 1.7%
VSF 33.20 (-0.60) 1.7%
VTP 125.00 (-9.40) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (4.94) 0% 9.60 (0.02) 0%
2019 3,622.54 (5.59) 0% 20 (0.05) 0%
2020 4,422.01 (4.44) 0% 0.06 (0.03) 52%
2021 3,713.67 (4.86) 0% 22.28 (0.02) 0%
2022 3,089.93 (0) 0% 22.40 (0) 0%
2023 3,940.23 (0) 0% 24 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV5,093,8805,516,3274,857,1934,443,1855,588,543
Tổng lợi nhuận trước thuế64,45060,73128,49935,93155,991
Lợi nhuận sau thuế 51,45948,41621,80128,74345,153
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ51,45948,41621,80128,74345,153
Tổng tài sản1,305,216529,257634,6981,300,2891,305,216529,257634,6981,300,289881,377227,671765,986605,791
Tổng nợ1,158,671383,436529,7521,193,4201,158,671383,436529,7521,193,420782,777175,380734,688575,791
Vốn chủ sở hữu146,545145,821104,945106,869146,545145,821104,945106,86998,60152,29131,29830,000

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu202320222021202020192018201620150 tỷ1863 tỷ3726 tỷ5589 tỷ7451 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202320222021202020192018201620150 tỷ425 tỷ850 tỷ1275 tỷ1700 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |