CTCP Xi măng Yên Bình (vcx)

11.30
-1.90
(-14.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.20
11.30
11.30
11.30
300
9.0K
0.9K
15.5x
1.5x
4% # 9%
2.8
350 Bi
27 Mi
3,539
17.1 - 3.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 12.00 100
0 13.20 1,700
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:31 11.30 -1.90 300 300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 731.20 (0.60) 0% 30.80 (0.02) 0%
2018 689.10 (0.84) 0% 35 (0.01) 0%
2019 772.70 (0.86) 0% 20.70 (0.01) 0%
2020 779.30 (0.94) 0% 20.20 (0.02) 0%
2021 911.70 (0.82) 0% 34.70 (0.03) 0%
2022 919.60 (0.82) 0% 35.10 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV285,152166,924198,685182,203832,963797,267818,158824,712940,310856,978835,991598,807664,450630,514
Tổng lợi nhuận trước thuế17,789-5,2779,5025,07827,09210,8439,82034,92629,9919,5448,03817,02423,91511,432
Lợi nhuận sau thuế 14,429-4,4078,4014,05422,4777,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,91511,432
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,429-4,4078,4014,05422,4777,4737,57027,37720,3477,4536,41517,02423,91511,432
Tổng tài sản591,475588,434627,804610,327591,475592,708615,793642,383644,647639,187722,070892,604840,274885,545
Tổng nợ352,314363,703398,666389,590352,314376,025406,583440,743470,384485,272575,608752,557717,250786,299
Vốn chủ sở hữu239,160224,731229,138220,737239,160216,683209,210201,640174,262153,916146,463140,048123,02499,247

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu2024202320222021202020192018201720162015201420132012201120102009-339 tỷ0 tỷ339 tỷ677 tỷ1016 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020090 tỷ374 tỷ748 tỷ1121 tỷ1495 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |