CTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch Vinaconex (vcr)

33.30
-0.40
(-1.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.70
33
33.90
33
3,200
7.5K
0K
0x
4.6x
0% # 0%
1.5
7,224 Bi
210 Mi
31,608
34.5 - 22
3,600 Bi
1,583 Bi
227.5%
30.54%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
33.20 2,000 33.90 600
33.10 1,400 34.00 200
33.00 2,200 34.20 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 63.30 (-0.80) 20.9%
ACV 86.50 (-1.00) 20.4%
MCH 128.00 (2.00) 14.4%
MVN 71.00 (-0.70) 9.3%
BSR 16.75 (-1.25) 6.2%
VEA 37.50 (0.20) 5.3%
FOX 87.50 (2.80) 4.5%
SSH 83.20 (-6.70) 3.6%
VEF 169.90 (-0.50) 3.1%
DNH 51.50 (0.00) 2.4%
PGV 18.50 (-0.30) 2.3%
MSR 18.00 (-0.60) 2.2%
VSF 33.00 (-0.70) 1.8%
QNS 44.50 (-0.80) 1.8%
VTP 116.30 (-8.70) 1.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:11 33 -1.40 1,000 1,000
10:45 33.90 -0.50 1,000 2,000
13:50 33.50 -0.90 1,000 3,000
13:55 33.10 -1.30 100 3,100
14:14 33.30 -1.10 100 3,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.00) 0% -17.42 (-0.02) 0%
2018 0.55 (0.01) 2% 0 (-0.01) 0%
2019 25.85 (0.04) 0% 2.77 (-0.01) -0%
2020 0 (0) 0% -13.02 (-0.01) 0%
2021 158.99 (0.08) 0% -2.64 (-0.01) 0%
2022 506.45 (0.19) 0% 83.97 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV3,1303,13033,216186,28878,82637,28012,5142,7553,61225,701
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,923-5,068-6,162-4,678-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,5092,716
Lợi nhuận sau thuế -5,923-5,068-6,162-4,678-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,5092,716
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,923-5,068-6,162-4,678-21,831-286,7305,410-7,106-14,538-8,210-11,035-15,8227,5092,716
Tổng tài sản5,182,9575,171,6475,024,8054,884,1615,182,9574,955,6757,164,3356,776,2663,450,700887,787864,810880,265857,442888,609
Tổng nợ3,600,2333,583,0003,431,0903,284,2833,600,2333,351,1205,273,0504,890,3931,857,680720,177577,794582,215543,569582,245
Vốn chủ sở hữu1,582,7241,588,6471,593,7151,599,8781,582,7241,604,5551,891,2851,885,8731,593,020167,609287,016298,050313,872306,363

Created with Highcharts 6.0.7Tăng Trưởng Doanh thu/Lợi nhuậnLợi nhuậnDoanh thu20242023202220212020201920182017201620152014201320122011201020092008-315 tỷ-158 tỷ0 tỷ158 tỷ315 tỷ

Created with Highcharts 6.0.7Tăng trưởng nguồn vốnVốn chủ sở hữuTổng nợ202420232022202120202019201820172016201520142013201220112010200920080 tỷ2384 tỷ4768 tỷ7152 tỷ9536 tỷ
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |