CTCP Xây lắp Môi trường (vce)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
8
0
11.5K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
0
40 Bi
5 Mi
0
8 - 8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 79.80 (-0.70) 23.2%
ACV 39.70 (0.00) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 58.90 (-1.20) 7.6%
BSR 31.55 (1.35) 5.6%
VEA 36.90 (-0.20) 5.5%
FOX 61.30 (0.40) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.25 (-0.05) 2.3%
MSR 51.90 (4.80) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (-0.10) 1.8%
VSF 25.40 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,1921,17014,34511,04354,91153,59161,629122,955192,568358,510
Tổng lợi nhuận trước thuế24-894-8903,0661011718216,6766,7295,145
Lợi nhuận sau thuế 24-894-8902,535361146224,8325,3043,785
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ24-894-8902,535361146224,8325,3043,785
Tổng tài sản77,90479,23879,11380,04179,23879,11380,04169,82271,65675,66587,94183,603128,181234,804
Tổng nợ21,51221,81921,71921,75321,81921,71921,75310,64415,01419,05931,44827,73272,877181,713
Vốn chủ sở hữu56,39257,41957,39458,28857,41957,39458,28859,17856,64356,60756,49355,87155,30453,090


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc