Ngân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín (vbb)

13.40
-0.80
(-5.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.20
14.20
14.20
13.40
205,700
14.8K / 11.8K
1.7K / 1.4K
5.7x / 7.1x
0.6x / 0.8x
1% # 11%
1.3
5,483 Bi
1,092 Mi / 714Mi
26,627
10.1 - 7.7
143,504 Bi
8,453 Bi
1,697.6%
5.56%
2,410 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.40 7,200 13.60 7,900
13.30 16,300 13.70 800
13.20 16,100 13.80 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14 -0.20 2,200 2,200
09:13 13.90 -0.30 100 2,300
09:20 13.90 -0.30 100 2,400
09:24 14 -0.20 72,400 74,800
09:25 14 -0.20 30,100 104,900
09:26 14 -0.20 500 105,400
09:45 13.80 -0.40 1,000 106,400
09:46 13.80 -0.40 1,000 107,400
09:48 13.80 -0.40 1,000 108,400
10:18 13.70 -0.50 1,200 109,600
10:21 13.70 -0.50 500 110,100
10:27 13.70 -0.50 100 110,200
10:28 13.70 -0.50 100 110,300
10:35 13.70 -0.50 900 111,200
13:10 13.60 -0.60 13,200 124,400
13:11 13.60 -0.60 1,000 125,400
13:12 13.60 -0.60 600 126,000
13:18 13.60 -0.60 900 126,900
13:32 13.60 -0.60 500 127,400
13:37 13.70 -0.50 1,400 128,800
13:40 13.70 -0.50 2,000 130,800
13:41 13.70 -0.50 1,500 132,300
13:55 13.60 -0.60 100 132,400
13:57 13.60 -0.60 3,000 135,400
14:10 13.70 -0.50 5,100 140,500
14:22 13.60 -0.60 3,300 143,800
14:23 13.60 -0.60 5,100 148,900
14:24 13.60 -0.60 500 149,400
14:25 13.60 -0.60 200 149,600
14:29 13.60 -0.60 900 150,500
14:30 13.60 -0.60 100 150,600
14:31 13.60 -0.60 400 151,000
14:37 13.50 -0.70 400 151,400
14:43 13.50 -0.70 4,300 155,700
14:44 13.50 -0.70 10,200 165,900
14:45 13.50 -0.70 100 166,000
14:46 13.50 -0.70 300 166,300
14:47 13.50 -0.70 400 166,700
14:48 13.50 -0.70 1,500 168,200
14:54 13.50 -0.70 700 168,900
14:56 13.50 -0.70 100 169,000
14:57 13.40 -0.80 21,000 190,000
14:58 13.40 -0.80 15,700 205,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (2.65) 0% 35 (0.26) 1%
2019 0 (4.60) 0% 540 (0.49) 0%
2020 0 (5.08) 0% 0 (0.30) 0%
2021 0 (6.09) 0% 0 (0.51) 0%
2022 0 (7.11) 0% 0 (0.52) 0%
2023 0 (2.31) 0% 0 (0.16) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV3,453,8612,961,6422,825,6542,739,23611,980,3939,721,8579,760,9157,117,4286,086,4985,075,8044,600,3453,441,3952,652,9612,116,874
Tổng lợi nhuận trước thuế665,265351,902265,997248,3451,531,5091,131,298811,945656,112635,782380,058612,974400,992263,05369,637
Lợi nhuận sau thuế 519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ519,762280,174211,650198,1601,209,746900,925646,866522,627506,595299,545485,650321,984262,45567,141
Tổng tài sản138,258,073111,306,635103,377,28191,505,10968,928,11551,672,03941,533,54236,698,310
Tổng nợ131,362,414105,039,84297,633,11586,227,35963,909,73147,165,25938,204,26733,631,490
Vốn chủ sở hữu6,895,6596,266,7935,744,1665,277,7505,018,3844,506,7803,329,2753,066,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |